LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

buckle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

buckle Ý nghĩa của Từ

  • cố định bằng khóa
  • bẻ cong dưới áp lực
  • khóa trang trí
Illustration for this word

buckle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

buckle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʌk.əl/
Mỹ /ˈbʌk.əl/
Tiết
buckle

buckle Từ nguyên của Từ

buckle = buck + le, từ tiếng Pháp cổ 'boucle' (một vòng), tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một chiếc thắt lưng chịu áp lực, làm cho khóa cong lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, buckle có hai nghĩa chính. Động từ nghĩa là buộc chặt bằng khóa hoặc khoá ở thắt lưng, dây đeo hoặc giày dép. Danh từ là khóa/khuy trang trí ở phần đai, hay còn gọi là vòng khóa. Nghĩa bóng, buckle có thể chỉ sự chịu đựng hay cong đến dưới áp lực. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ boucle, qua tiếng Anh Trung Đại. Người học thường nhầm lẫn giữa buckle up (buộc thắt lưng khi đi ô tô) và buckle down (làm việc chăm chỉ hơn).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: thắt bằng khóa, không bằng nút. buckle up = thắt đai an toàn. buckle down = bắt đầu làm việc chăm chỉ. buckle có thể là danh từ (khóa) hoặc động từ (buộc chặt). buckle under pressure là nghĩa figurative. Đừng nhầm với buck.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hebilla thường được hiểu là phần kim loại, không phải hành động khóa chung.
  • buckle up chủ yếu dùng cho thắt dây an toàn, không phải cho khóa thông thường.
  • buck và buckle có nguồn gốc giống nhau nhưng là từ khác nhau.
  • buckle down không có nghĩa từ bỏ mà là làm việc chăm chỉ hơn.
  • Cách dùng dưới áp lực là nghĩa ẩn dụ, không phải nghĩa đen.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: nhấn mạnh buckle bao gồm cả chi tiết khóa và nghĩa bóng, so sánh với fasten/secure để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • 6 mục
  • Luyện tập với thắt lưng thật để cảm nhận sự khác nhau giữa buộc bằng khóa và cố định bằng phụ kiện.
  • Làm một từ điển nhỏ cho cách dùng danh từ/động từ.
  • Dùng ví dụ thật và ví dụ ẩn dụ.
  • Ghi nhớ các cụm từ: buckle up, buckle down, buckle under pressure.
  • Ôn lại nguồn gốc để gắn hình ảnh căng thẳng và cong.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'buckle'?

A.Fasten
B.Unzip
C.Loosen
D.Untie
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'buckle' used correctly?

A.She decided to buckle her shoes.
B.The wind caused the tree branches to buckle.
C.He unbuckled his seatbelt before driving.
D.I need to unbuckle this bag before opening it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'buckle'?

A.Secure
B.Clasp
C.Unbuckle
D.Fasten
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would you likely use the word 'buckle'?

A.Cooking a meal
B.Driving a car
C.Writing a poem
D.Playing a game
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of buckling up for safety.

A.Buckling up is unnecessary.
B.I always buckle up when riding in a car.
C.I often forget to buckle my seatbelt.
D.Buckling up is uncomfortable.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Journey Through the Digital Asia

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 1:14 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ