buckle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
buckle = buck + le, từ tiếng Pháp cổ 'boucle' (một vòng), tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một chiếc thắt lưng chịu áp lực, làm cho khóa cong lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, buckle có hai nghĩa chính. Động từ nghĩa là buộc chặt bằng khóa hoặc khoá ở thắt lưng, dây đeo hoặc giày dép. Danh từ là khóa/khuy trang trí ở phần đai, hay còn gọi là vòng khóa. Nghĩa bóng, buckle có thể chỉ sự chịu đựng hay cong đến dưới áp lực. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ boucle, qua tiếng Anh Trung Đại. Người học thường nhầm lẫn giữa buckle up (buộc thắt lưng khi đi ô tô) và buckle down (làm việc chăm chỉ hơn).
Giải thích cho người học tiếng Việt: nhấn mạnh buckle bao gồm cả chi tiết khóa và nghĩa bóng, so sánh với fasten/secure để tránh nhầm lẫn.
In which sentence is 'buckle' used correctly?
Which word is an antonym of 'buckle'?
In what real-life situation would you likely use the word 'buckle'?
Reflect on the importance of buckling up for safety.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật