bud - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bud = sự phát triển của một cây (gốc); từ chữ Anh cổ 'budda' (đốm); hãy tưởng tượng một bông hoa yên lặng chờ đợi nở, được giữ chặt trong lớp vỏ xanh bảo vệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBud là một thuật ngữ linh hoạt mô tả giai đoạn tăng trưởng đầu tiên của một cây hoặc một chồi nhỏ sẽ trở thành nụ, và nó cũng dùng như động từ có nghĩa là phát triển hoặc mọc lên ở một hình thức mới. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta nói về chồi trên cây vào mùa xuân, hoặc một nghệ sĩ đang lên, một doanh nghiệp khởi nghiệp, hay ý tưởng đang nở thành cái gì đó mới. Hình ảnh là của một thứ được bảo vệ, kiên nhẫn chờ đợi để nở hoa. Người học dễ nhầm bud với hạt giống hoặc chồi non. Lưu ý bud nhấn mạnh quá trình tăng trưởng và sự trưởng thành tiềm năng hơn là điểm khởi đầu thuần túy.
Trong tiếng Anh, hình ảnh thực tế cây và ý nghĩa ẩn dụ thường được dùng xen kẽ. Người học cần nhận thức bud ám chỉ một giai đoạn được bảo vệ trước khi trưởng thành, không chỉ bắt đầu sự tăng trưởng. Sai lầm là quy bud thành hạt giống hay chỉ xem nó như bắt đầu thuần túy.
What is the meaning of the word 'bud'?
In which sentence is the word 'bud' used correctly?
Which word is a synonym of 'bud'?
What is the opposite of 'bud'?
How would you describe the process of a flower bud developing into a bloom in real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật