LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

buffer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

buffer Ý nghĩa của Từ

  • Khu vực lưu trữ tạm thời cho dữ liệu.
  • Một người hoặc vật giảm thiểu sốc hoặc tác động.
  • Giảm bớt tác động hoặc hiệu ứng của một cái gì đó.
Illustration for this word

buffer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

buffer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʌf.ə/
Mỹ /ˈbʌfər/
Tiết
buffer

buffer Từ nguyên của Từ

buffer = buff + -er (làm mềm; người làm) → Pháp trung cổ 'buf' (mềm) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bộ đệm như một cái gối hấp thụ sốc, như một cái gối mềm ngăn tiếng ồn lớn khi một cái búa đập vào tường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm chuột, di chuyển để kéo dữ liệu vào một hộp xám nhỏ, chính là buffer. Khi dữ liệu vào trong đó, nhịp điệu chậm lại, màn hình trở nên yên tĩnh hơn. Tôi điều chỉnh độ trễ, thiết lập thời gian dữ liệu ở lại đó và giữ nhịp đi đều. Khi có input mới đến, tôi thả buffer từ từ giải phóng dữ liệu, làm giảm va đập và làm cho bước tiếp theo trơn tru hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Buffer là một từ tiếng Anh có thể dùng làm danh từ và động từ. Danh từ dùng để chỉ một kho lưu trữ tạm thời cho dữ liệu hoặc một thiết bị giảm xóc. Trong tin học, buffer làm cho dòng dữ liệu mượt mà giữa các thành phần. Động từ buffer có nghĩa là làm giảm tác động hoặc trì hoãn hiệu ứng của điều gì đó, ví dụ giảm xóc hay âm thanh bị nhiễu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng buffer có thể là danh từ hoặc động từ
  • Trong tin học, buffer lưu dữ liệu tạm thời
  • Buffering giúp dòng dữ liệu mượt mà
  • Đừng nhầm buffer với cache hoặc bộ nhớ
  • Phát âm gần như buff-er

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Buffer chỉ dùng cho máy tính
  • Buffer với cache là cùng một thing
  • Buffer luôn là một đệm vật lý
  • Buffer và buff giống nhau
  • Buffering chỉ xảy ra khi xem video

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt bản ngữ có thể nghĩ buffer chỉ là thuật ngữ kỹ thuật máy tính và bỏ qua các cách dùng động từ và ẩn dụ hàng ngày.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai nghĩa trong câu
  • So sánh buffer với cache và bộ nhớ
  • Chú ý các collocation như data buffer
  • Chú ý phát âm và nhấn âm
  • Đọc bài viết kỹ thuật để thấy cách dùng thực tế
  • Tự tạo ví dụ trong các tình huống hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'buffer'?

A.A barrier
B.A tool
C.A color
D.A vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'buffer' used correctly?

A.I painted the buffer with red.
B.The buffer sky looked beautiful.
C.She used a buffer to remove scratches from her car.
D.He drove the buffer to work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'buffer'?

A.Expose
B.Attack
C.Shield
D.Destroy
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'buffer'?

A.Amplify
B.Assist
C.Protect
D.Weaken
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a 'buffer'?

A.In a library to collect late fees.
B.In a bakery to knead dough.
C.In a car wash to protect the vehicle's paint.
D.In a park to trim bushes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ