buffer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
buffer = buff + -er (làm mềm; người làm) → Pháp trung cổ 'buf' (mềm) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bộ đệm như một cái gối hấp thụ sốc, như một cái gối mềm ngăn tiếng ồn lớn khi một cái búa đập vào tường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm chuột, di chuyển để kéo dữ liệu vào một hộp xám nhỏ, chính là buffer. Khi dữ liệu vào trong đó, nhịp điệu chậm lại, màn hình trở nên yên tĩnh hơn. Tôi điều chỉnh độ trễ, thiết lập thời gian dữ liệu ở lại đó và giữ nhịp đi đều. Khi có input mới đến, tôi thả buffer từ từ giải phóng dữ liệu, làm giảm va đập và làm cho bước tiếp theo trơn tru hơn.
Buffer là một từ tiếng Anh có thể dùng làm danh từ và động từ. Danh từ dùng để chỉ một kho lưu trữ tạm thời cho dữ liệu hoặc một thiết bị giảm xóc. Trong tin học, buffer làm cho dòng dữ liệu mượt mà giữa các thành phần. Động từ buffer có nghĩa là làm giảm tác động hoặc trì hoãn hiệu ứng của điều gì đó, ví dụ giảm xóc hay âm thanh bị nhiễu.
Người Việt bản ngữ có thể nghĩ buffer chỉ là thuật ngữ kỹ thuật máy tính và bỏ qua các cách dùng động từ và ẩn dụ hàng ngày.
What is the meaning of the word 'buffer'?
In which sentence is the word 'buffer' used correctly?
Which word is a synonym of 'buffer'?
Which word is an antonym of 'buffer'?
In what real-life context might you encounter a 'buffer'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật