LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bulletin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bulletin Ý nghĩa của Từ

  • báo cáo hoặc thông báo ngắn
  • tài liệu xuất bản định kỳ
  • thông báo hoặc tuyên bố chính thức
Illustration for this word

bulletin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bulletin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʊl.ɪ.tɪn/
Mỹ /ˈbʊl.ɪ.tɪn/
Tiết
bulletin

bulletin Từ nguyên của Từ

bulletin = bullet + -in; có nguồn gốc từ tiếng Pháp qua tiếng Latin 'bulla' nghĩa là 'niêm phong hoặc thông báo chính thức'. Hãy tưởng tượng một con dấu được đóng trên một tài liệu chính thức, biểu thị tầm quan trọng của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

bulletin có thể là một báo cáo ngắn hoặc thông báo, một ấn phẩm định kỳ hoặc một tuyên bố chính thức do một tổ chức phát hành. Từ này xuất phát từ bulletin, ghép từ bullet với hậu tố -in, có nguồn gốc từ tiếng Pháp qua Latinh 'bulla' có nghĩa là con dấu hoặc thông báo official. Trong thực tế, bulletin thường ám chỉ một cập nhật ngắn gọn thay vì một tài liệu dài, và có thể mô tả cả một thông báo officielle lẫn một ấn phẩm định kỳ như bản tin trường học hoặc thông báo thành phố. Người học thường nhầm nó với bulletin board hoặc nghĩ nó chỉ là tên một ấn phẩm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phát âm là BUH-lih-tin; 2) Dùng cho thông báo chính thức hoặc cập nhật ngắn gọn; 3) Không phải bullet hay bulletin board; 4) Thường đi kèm với board, tin tức hoặc chính phủ; 5) Đa số là bulletins; 6) Dùng trong ngữ cảnh formal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn bulletin với bullet (đạn)
  • Tin rằng bulletin chỉ là ấn phẩm định kỳ
  • Nhầm lẫn thông báo chính thức với tin tức thông thường
  • Tin rằng bulletin luôn xuất hiện trên bảng thông báo
  • Dùng bulletin như động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, bulletin thường được hiểu là thông báo chính thức hoặc bản tin ngắn; người học có thể nhầm với tin tức chung nếu thiếu ngữ cảnh chính thức.

Mẹo Học

  • Phân biệt thông báo chính thức và ấn phẩm định kỳ
  • Chú ý collocations with board, news, government
  • Bulletin khác với bullet và bulletin board
  • Luyện tập với thông báo thực tế
  • Dùng câu ngắn gọn, súc tích

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bulletin'?

A.Piece of meat
B.Official statement
C.Musical instrument
D.Artificial intelligence
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'bulletin' used correctly?

A.He played the bulletin at the concert.
B.The teacher handed out a bulletin to the students.
C.She cooked a delicious bulletin for dinner.
D.The mechanic fixed the car's bulletin.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'bulletin'?

A.Destroy
B.Quiet
C.Notice
D.Beautiful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'bulletin'?

A.Publicize
B.Conceal
C.Inform
D.Announce
Bước 5: Thành thạo

Where would you typically find a bulletin?

A.In a swimming pool
B.In a movie theater
C.In a library
D.On a bulletin board

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ