LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bump into - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bump into Ý nghĩa của Từ

  • gặp ai đó một cách tình cờ
  • va chạm với cái gì đó hoặc ai đó
  • tình cờ phát hiện ra cái gì đó

bump into Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bump into Từ nguyên của Từ

Gốc: 'bump' (va chạm) + 'into' (về phía); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'bumpian' + tiếng Anh trung cổ 'in to' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng va vào một người bạn trên một con phố đông đúc, nơi bất ngờ gặp gỡ niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'bump into' mean?

A.To transform something into another form
B.To strongly disagree with someone
C.To collide with someone or something
D.To celebrate an event
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'bump into'.

A.I bump into the office at 9 AM every day.
B.She bumped into her old friend at the café.
C.They always bump into their homework on the table.
D.He tried to bump into the problem logically.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bump into'?

A.Avoid
B.Ignore
C.Encounter
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bump into'?

A.Avoid
B.Leave
C.Converse
D.Embrace
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context relating to 'bump into'?

A.I saw him at the bookstore last week.
B.During my walk, I unexpectedly met an old acquaintance.
C.They decided to meet at the restaurant later.
D.My friend was looking for his lost cat.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ