LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bunch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bunch Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm các vật được buộc lại với nhau
  • một chùm, thường là trái cây hoặc hoa
  • tập hợp hoặc được tập hợp thành một nhóm
Illustration for this word

bunch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bunch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bʌnʧ/
Mỹ /bʌnʧ/
Tiết
bunch

bunch Từ nguyên của Từ

Gốc: bun + ch (từ 'bunching', nén lại với nhau). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (bunch) từ tiếng Pháp cổ (buncher, tập hợp). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chùm nho được giữ chặt chẽ, đại diện cho sự đoàn kết và tập hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi đưa tay nắm một bó hoa, cảm nhận các cành khẽ kéo trong lòng bàn tay. Tôi di chuyển và điều chỉnh chúng cho chúng tụ lại thành một bó gọn. Cẳng tay và cổ tay thay đổi góc độ và lực để giữ cân bằng. Những gì diễn ra cho tôi thấy một nhóm vật khi ghép lại có thể hoạt động như một đơn vị duy nhất.

Ngữ Cảnh Thực Tế

bunch là từ có thể dùng làm danh từ và động từ. Danh từ chỉ một nhóm vật được buộc lại hoặc mọc chen chúc nhau, ví dụ một bó chuối, một bó hoa hoặc một đám người. Động từ to bunch có nghĩa là tập hợp hoặc tụ lại thành một nhóm密. Ý nghĩa về sự đoàn kết và gần gũi là trung tâm; thường gặp với cụm 'a bunch of …'. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ, từ bun + ch, with influence từ tiếng Pháp cổ. Hình ảnh gợi nhớ: một bó chuối được nắn chặt lại với nhau. Giúp nắm bắt collocations phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng 'a bunch of' với danh từ đếm được
  • - Xem 'bunch' như danh từ đếm được trong ngôn ngữ hàng ngày
  • - Phân biệt giữa nhóm gắn kết chặt vs nhóm ghép lại mỏng nhẹ
  • - Thường dùng cho trái cây, hoa, và người
  • - Phân biệt đúng giữa danh từ và động từ khi diễn đạt lại câu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khác biệt với từ group: nhấn mạnh sự gộp lại gần nhau
  • Không phải mọi ngữ cảnh có thể thay bằng cluster
  • Dùng cho các đối tượng có thể đếm được (a bunch of…)
  • buncha là cách viết không chính thức dễ gây nhầm lẫn
  • to bunch chủ yếu diễn tả hành động tụ lại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng nhiều ý nghĩa của bunch với danh từ có thể đếm được và nghĩa tập hợp mang tính casually. Người học có thể dùng nhầm với các từ biểu thị tập hợp khác hoặc ở bối cảnh không phù hợp. Nhớ rằng nó nói đến nhiều vật hoặc người theo phong cách thoải mái.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ví dụ về trái cây, hoa và người
  • Ghi nhớ collocations như a bunch of và the bunch
  • Dùng bunches of cho nhiều nhóm
  • So sánh với bundle ở ngữ cảnh trang trọng
  • Ôn hai dạng danh từ và động từ riêng biệt
  • Tưởng tượng một bó chặt để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bunch'?

A.Tiny
B.Lonely
C.Massive
D.Group
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'bunch' used correctly?

A.He felt bunch at the party.
B.The cat was bunching in the corner.
C.She bought a bunch of flowers at the market.
D.They had a bunching argument.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'bunch'?

A.Cluster
B.Spread
C.Separate
D.Combine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bunch'?

A.Heap
B.Collect
C.Scatter
D.Gather
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'bunch'?

A.Describing a tall building
B.Talking about a group of keys
C.Referring to a fast car
D.Discussing a musical instrument

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ