burden - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
burden: burd + -en (gánh) → Tiếng Anh cổ, từ gốc Đức. Hãy tưởng tượng bạn mang theo một chiếc ba lô nặng nề, tượng trưng cho những trách nhiệm mà bạn không thể trốn thoát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt tay nắm, điều chỉnh tư thế và bắt đầu move thùng. Trọng lượng ngày càng nặng theo từng bước, và em điều chỉnh lực để giữ thăng bằng. Mỗi bước tiến là một quyết định để tiếp tục mang gánh nặng, và em cảm nhận burden đè lên vai. Hít thở sâu, giữ nhịp và tiếp tục đến khi đặt nó đúng chỗ.
Burden được dùng để chỉ vật nặng về thể chất hoặc gánh nặng tinh thần, trách nhiệm nặng nề. Các cách dùng phổ biến: bear a burden, carry a burden, impose a burden on someone. Lưu ý: không nên hiểu burden chỉ là áp lực tâm lý; một số thành ngữ như 'burden someone with tasks' có nghĩa là giao cho người đó quá nhiều việc. Học sinh thường nhầm lẫn giữa burden và pressure, hoặc dùng prepositions sai.
Đối với người học tiếng Việt, burden có nghĩa cả gánh nặng vật lý và gánh nặng tinh thần; sự nhầm lẫn phổ biến là coi burden chỉ là áp lực, quên mất yếu tố trách nhiệm xã hội và đạo đức.
What is the meaning of 'burden'?
In which sentence is 'burden' used correctly?
Which word is a synonym of 'burden'?
What is the opposite of 'burden'?
How would you use 'burden' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật