LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

burden - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

burden Ý nghĩa của Từ

  • gánh nặng hoặc trách nhiệm nặng nề
  • nguồn gốc của sự lo âu hoặc lo lắng
  • áp đặt điều gì đó lên ai đó
Illustration for this word

burden Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

burden Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɜː.dən/
Mỹ /ˈbɝː.dən/
Tiết
burden

burden Từ nguyên của Từ

burden: burd + -en (gánh) → Tiếng Anh cổ, từ gốc Đức. Hãy tưởng tượng bạn mang theo một chiếc ba lô nặng nề, tượng trưng cho những trách nhiệm mà bạn không thể trốn thoát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt tay nắm, điều chỉnh tư thế và bắt đầu move thùng. Trọng lượng ngày càng nặng theo từng bước, và em điều chỉnh lực để giữ thăng bằng. Mỗi bước tiến là một quyết định để tiếp tục mang gánh nặng, và em cảm nhận burden đè lên vai. Hít thở sâu, giữ nhịp và tiếp tục đến khi đặt nó đúng chỗ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Burden được dùng để chỉ vật nặng về thể chất hoặc gánh nặng tinh thần, trách nhiệm nặng nề. Các cách dùng phổ biến: bear a burden, carry a burden, impose a burden on someone. Lưu ý: không nên hiểu burden chỉ là áp lực tâm lý; một số thành ngữ như 'burden someone with tasks' có nghĩa là giao cho người đó quá nhiều việc. Học sinh thường nhầm lẫn giữa burden và pressure, hoặc dùng prepositions sai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Burden có thể là gánh nặng vật lý hoặc gánh nặng tinh thần, trách nhiệm. to burden someone with có nghĩa là áp đặt cho ai đó công việc quá nhiều. bear a burden có nghĩa là mang theo gánh nặng. Lưu ý sự khác biệt giữa áp lực và gánh nặng theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • burden luôn có nghĩa là gánh nặng vật lý
  • to burden someone with có nghĩa là áp đặt cho ai đó
  • burden luôn mang nghĩa tiêu cực
  • gánh nặng luôn do người khác gây ra
  • burden và load có thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, burden có nghĩa cả gánh nặng vật lý và gánh nặng tinh thần; sự nhầm lẫn phổ biến là coi burden chỉ là áp lực, quên mất yếu tố trách nhiệm xã hội và đạo đức.

Mẹo Học

  • Luyện tập burden ở cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
  • Chú ý cách dùng with: to burden someone with.
  • So sánh burden với load, weight, duty để nắm sắc thái.
  • Dùng bear a burden, carry a burden, impose a burden một cách tự tin.
  • Hãy nghĩ đến việc chia sẻ hoặc giảm gánh nặng để thể hiện sự hỗ trợ.
  • Giọng văn thường mang tính trách nhiệm hoặc trọng lượng cảm xúc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'burden'?

A.A heavy object
B.A difficult task
C.A delicious meal
D.A sunny day
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'burden' used correctly?

A.She carried the burden of responsibility on her shoulders.
B.He enjoyed the burden of the sunny weather.
C.The burden was delicious to taste.
D.They played under the burden of the tree.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'burden'?

A.Joy
B.Relief
C.Wealth
D.Obligation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'burden'?

A.Increase
B.Lighten
C.Support
D.Enjoy
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'burden' in a real-life situation?

A.Talking about the burden of eating ice cream.
B.Talking about the burden of winning the lottery.
C.Talking about the burden of a fun vacation.
D.Talking about the burden of a difficult project at work.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ