LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

burlesque - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

burlesque Ý nghĩa của Từ

  • một buổi biểu diễn kịch thuật cường điệu hoặc chế nhạo một chủ đề
  • bắt chước hài hước hoặc châm biếm
  • một buổi biểu diễn có yếu tố hài
Illustration for this word

burlesque Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

burlesque Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɜːˈlɛsk/
Mỹ /bɜrˈlɛsk/
Tiết
burlesque

burlesque Từ nguyên của Từ

Gốc: burlesque (từ tiếng Ý 'burlesco', có nghĩa là vui tươi hoặc hài hước) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'burla', có nghĩa là 'đùa giỡn'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một sân khấu sống động với các nghệ sĩ phexxdn thái quá một cách hài hước, khiến khán giả cười trong khi bình luận về các chuẩn mực xã hội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Burlesque là một hình thức sân khấu dùng phóng đại, châm biếm và sự giả vờ hài hước để nhận xét về các chủ đề, nhân vật hoặc chuẩn mực xã hội. Có nguồn gốc từ các show giải trí thế kỷ XIX, nó kết hợp hài hước, âm nhạc, vũ đạo và các màn bắt chước tinh tế để giải trí đồng thời phê phán xã hội. Buổi biểu diễn burlesque hiện đại có thể có yếu tố gợi cảm, nhưng mục tiêu vẫn là gây cười và kích thích suy nghĩ, chứ không thuần túy gây sốc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Burlesque là phong cách châm biếm và parodi, không phải lúc nào cũng tục tĩu. 2) Dùng cụm 'burlesque show' hoặc 'routine burlesque'. 3) Động từ burlesque hiếm dùng. 4) Phân biệt ngữ cảnh lịch sử và hiện đại. 5) Sử dụng tính từ như dí dỏm, châm biếm, vui nhộn. 6) Khác với stand-up, burlesque dựa vào nhân vật và dàn dựng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Burlesque là trò múa thoát y
  • Không phải lúc nào cũng tục tĩu
  • Không phải xu hướng mới
  • Chỉ dành cho nữ nghệ sĩ
  • Không phải như stand-up

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, burlesque thường là sự châm biếm và nghệ thuật trình diễn, không phải sự thô tục. Cần nhấn mạnh bối cảnh lịch sử, kỹ thuật sân khấu và ý định phê bình xã hội bằng humor.

Mẹo Học

  • 1) Burlesque là phong cách châm biếm và parodi, không phải tục tĩu.
  • 2) Học cụm từ hay gặp: burlesque show, burlesque routine.
  • 3) Động từ burlesque hiếm có; dùng thận trọng.
  • 4) So sánh ngữ cảnh lịch sử và hiện đại.
  • 5) Dùng tính từ như dí dỏm, châm biếm, vui vẻ.
  • 6) Chú ý đến dàn dựng và nhân vật trên sân khấu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'burlesque'?

A.A type of serious drama
B.A humorous or satirical imitation
C.A scientific analysis
D.A cooking technique
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'burlesque' correctly?

A.The play was a burlesque of modern politics.
B.The scientist conducted a burlesque on the experiment.
C.He wrote a burlesque novel about a romance.
D.She enjoyed a burlesque meal last night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'burlesque'?

A.Parody
B.Tragedy
C.Biography
D.Documentary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'burlesque'?

A.Imitation
B.Silliness
C.Seriousness
D.Performance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where humor imitates another setting?

A.She wrote a scholarly article about the economy.
B.The comedian performed a skit that mimicked the news.
C.They gathered for a serious discussion about politics.
D.The director planned a heartfelt drama for their next film.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ