LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

burns - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

burns Ý nghĩa của Từ

  • đốt cháy cái gì đó
  • cảm thấy đau vì nhiệt
  • tiêu tốn năng lượng nhanh chóng
Illustration for this word

burns Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

burns Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɜːn/
Mỹ /bɜrn/
Tiết
burn

burns Từ nguyên của Từ

burn = *beornan; nguồn gốc tiếng Anh cổ (có nghĩa là tan chảy); hãy tưởng tượng một cái gì đó bắt lửa và tan chảy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bật một que diêm, đẩy ngọn lửa về phía mép nến và giữ tay ổn định, move. Khi lửa bén lên, tôi điều chỉnh tư thế nắm để nhiệt độ lan tỏa đều. Nóng lan lên từng đầu ngón tay, như năng lượng bị tiêu hao nhanh chóng; tôi cố gắng keep bình tĩnh. Trong ngọn lửa nhỏ ấy, tôi học cách phân bổ nhiệt và thời gian, để có thể soi sáng đường đi hoặc giữ ngọn lửa cho riêng mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Burn là một động từ đa nghĩa gồm ba nghĩa chính: đốt cháy thứ gì đó; cảm thấy đau do nhiệt; tiêu hao năng lượng hoặc nguồn lực một cách nhanh chóng. Tiếng Anh có nhiều thành ngữ với burn như burn down, đốt cháy calo, burn out hoặc burn the midnight oil. Người học thường nhầm burn với các từ liên quan như đốt, nung chảy, làm cháy và không nhận ra sắc thái tiêu hao nguồn lực một cách ẩn dụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng burn cho ngụ ý cháy thực tế và tiêu hao metaphorically. 2) Nhớ các thành ngữ burn down, đốt calo, burn out. 3) Phân biệt burn với melt/scorch trong bối cảnh vật lý. 4) Lưu ý dạng quá khứ bất quy tắc burn/burnt/burned. 5) Ghép với đồ có thể cháy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Burn không chỉ có nghĩa đốt cháy vật thể; còn được dùng ở nghĩa tiêu hao.
  • Burn calories phổ biến trong thể dục nhưng còn nhiều ngữ cảnh khác.
  • burnt/burned có sự khác biệt tuỳ vùng.
  • Burn khác melt hoặc scorch ở một số ngữ cảnh.
  • Dùng burn với đồ không cháy được có thể gây lỗi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: burn có nghĩa ẩn dụ phổ biến về tiêu hao nguồn lực; chú ý phân biệt với burning thật sự.

Mẹo Học

  • Hãy nghĩ về burn ở ba khía cạnh: lửa thật, đau do nhiệt, tiêu hao nguồn lực nhanh.
  • Luyện các thành ngữ burn down, burn out, đốt calo.
  • Phân biệt burn và melt/scorch trong ngữ cảnh vật lý.
  • Chú ý thì quá khứ bất quy tắc burned/burnt.
  • Kết hợp burn với vật dễ cháy; tránh với vật không cháy được.
  • Nhận diện cách dùng ẩn dụ để mở rộng vốn từ.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Burn

At the Pharmacy

2026.01.13 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic visit: headache and cooking

Health Clinic Visit

2026.01.10 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Salon Owner Reports Burn and Break-In

Emergency Services

2025.10.20 · 1:33 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ