LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bursar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bursar Ý nghĩa của Từ

  • cán bộ phụ trách các vấn đề tài chính tại trường học hoặc đại học
  • thủ quỹ
  • người quản lý quỹ hoặc tài khoản
Illustration for this word

bursar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bursar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɜːsə/
Mỹ /ˈbɝːsɑr/
Tiết
bursar

bursar Từ nguyên của Từ

bursar = burs- (từ tiếng Latin 'bursa', nghĩa là 'ví' hoặc 'túi') + -ar (hậu tố danh từ người đại diện). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'bursa' → tiếng Pháp cổ 'burse' → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mang theo một chiếc ví lớn đầy tiền, đảm bảo rằng các quỹ được quản lý một cách chính xác cho trường học.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Người phụ trách tài chính của trường là người chịu trách nhiệm quản lý thu nhập, chi tiêu và sổ sách tài chính. Ở nhiều trường đại học, vai trò này còn liên quan đến việc soạn ngân sách và dịch vụ tài chính cho sinh viên. Từ bursar bắt nguồn từ Latinh bursa có nghĩa là túi tiền, qua Pháp cổ burse và tiếng Anh Trung cổ, với hậu tố -ar để chỉ người làm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dịch sang Thủ quỹ hoặc người quản lý tài chính trường.
  • - Tránh nhầm với bursary là học bổng.
  • - Dùng trong ngữ cảnh tài chính của trường học.
  • - Các cụm từ: văn phòng thủ quỹ, tài chính trường.
  • - Phát âm và chữ cái cuối -ar.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bursar không phải chỉ là thủ quỹ thông thường; đây là chức danh tài chính chính thức tại một cơ sở giáo dục.
  • Nhiều người nhầm bursar với bursary (học bổng).
  • Vai trò này có thể bao gồm ngân sách và dịch vụ tài chính cho sinh viên, không chỉ quản lý tiền mặt.
  • Thuật ngữ này phổ biến ở các trường học/đại học, ít xuất hiện ở doanh nghiệp.
  • Chú ý kết thúc -ar khi viết và phát âm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt bursar được hiểu là thủ quỹ hoặc người quản lý tài chính; học viên dễ nhầm với bursary là học bổng.

Mẹo Học

  • Hiểu đúng nghĩa: chức danh tài chính chính thức tại trường học.
  • Tránh nhầm bursar với bursary (học bổng).
  • Hậu tố -sar ở cuối từ, khác với -seer hoặc -sire.
  • Cụm từ chuẩn: văn phòng thủ quỹ, tài chính trường.
  • Thực hành với ngữ cảnh campus để nhớ lâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bursar'?

A.An individual responsible for financial management at an educational institution
B.A type of tree
C.A musical term
D.A type of fish
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bursar' correctly?

A.She spoke with the bursar about her tuition payments.
B.The bursar plays basketball every weekend.
C.He hired a bursar to paint his house.
D.They saw the bursar at the grocery store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bursar'?

A.Teacher
B.Treasurer
C.Counselor
D.Athlete
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bursar'?

A.Debtor
B.Beneficiary
C.Payer
D.Student
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving a bursar?

A.The athlete broke a record at the championship.
B.Many students depend on the bursar to manage their financial aid.
C.A teacher assigned homework to her class.
D.She went shopping for groceries last weekend.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ