bustling - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc từ bustle; hậu tố -ing tạo thành bustling; không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ bustle; ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ; lần đầu xuất hiện vào thế kỷ XIV. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một khu chợ nhộn nhịp, đông đúc và sôi động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBustling được dùng để miêu tả những nơi, sự kiện hoặc đám đông đầy hoạt động và năng lượng. Thường làm tính từ hoặc participle hiện tại, ví dụ 'một chợ nhộn nhịp' hoặc 'đường phố nhộn người'. Nó nhấn mạnh sự chuyển động, tiếng ồn và sự náo nhiệt của bầu không khí, hơn là chỉ sự bận rộn. Người học thường nhầm nó với busy hoặc cho rằng nó mô tả một người, trong khi thực tế nó mô tả môi trường hoặc đám đông. Trong tiếng Việt, ta hay dùng 'nhộn nhịp', 'náo nhiệt', 'nhiều hoạt động' để diễn đạt ý tương tự.
Trong tiếng Anh, bustling mô tả bầu không khí nhộn nhịp của một nơi hoặc đám đông, không phải một người. Nhu cầu tích cực; tránh gán cho một người cụ thể.
What is the meaning of the word 'bustling'?
Which sentence uses 'bustling' correctly?
Which word is most similar to 'bustling'?
What is the opposite of 'bustling'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'bustling'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật