LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

but - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

but Ý nghĩa của Từ

  • dùng để giới thiệu sự tương phản hoặc ngoại lệ
  • cho thấy một sự xoay chuyển trong suy nghĩ
  • chỉ ra một giới hạn hoặc nhượng bộ
Illustration for this word

but Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

but Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bʌt/
Mỹ /bʌt/
Tiết
but

but Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'but' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ac' có nghĩa là 'nhưng, vẫn'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó nói 'Tôi muốn ra ngoài, nhưng...' trong khi dừng lại để suy nghĩ, làm nổi bật sự đối lập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người về phía trước, đẩy cuốn sổ lên trước rồi kéo nó trở lại, ý nghĩ bắt đầu dịch chuyển. Tôi di chuyển bút, thay đổi một dòng và trang giấy nghiêng như một cánh cửa nhỏ đang quay. Nhưng tôi nhận thấy một lựa chọn khác lóe lên, vì vậy tôi điều chỉnh và giữ kế hoạch cũ thoáng chút. Hành động chọn lựa làm cho hơi thở tôi dịu lại, tôi tiếp tục tiến lên, cảm nhận một từ có thể biến đối lập thành ý nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhưng là một liên từ nối hai mệnh đề để biểu thị đối lập hoặc chuyển hướng ý nghĩ. Mệnh đề sau thường khác với mệnh đề trước, đôi khi thể hiện giới hạn hoặc ngoại lệ. Trong câu nói tự nhiên, nhưng có thể làm dịu khẳng định, tạo sự hồi hộp hoặc đánh dấu sự chuyển hướng từ kỳ vọng sang thực tế. Khi dùng, câu sau thường chứa một sự thật khác hoặc một sự nhượng bộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhưng được dùng để giới thiệu sự đối lập rõ ràng giữa hai mệnh đề.
  • - Trong câu ghép, thường có dấu phẩy trước mệnh đề thứ hai.
  • - Tránh lạm dụng trong câu ngắn hoặc tiêu đề.
  • - Để nhấn mạnh đối lập mạnh, có thể dùng tuy nhiên hoặc tuy vậy.
  • - Lưu ý giọng điệu: but thường gợi ý quay ngoặt ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhưng luôn phủ định ý tưởng trước
  • Nhưng chỉ nối những ý tưởng bằng cấp tương đương
  • But phải ở đầu câu
  • But không phải lúc nào cũng có nghĩa là tuy nhiên
  • But không phải lúc nào cũng bằng với 'và'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng but để đánh dấu sự chuyển hướng sau một ý tưởng; người học có thể sử dụng quá nhiều nhưng khiến câu nghe không tự nhiên.

Mẹo Học

  • Luyện tập nhận diện sự đối lập giữa hai câu
  • So sánh nhưng với tuy nhiên và dù sao
  • Đặt dấu phẩy trước mệnh đề thứ hai nếu nó độc lập
  • Đổi thứ tự câu để nhấn mạnh
  • Chú ý đến giọng điệu: but thường đánh dấu sự chuyển hướng
  • Ghi âm các đoạn hội thoại ngắn để nghe nhịp ngắt tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'but'?

A.Exception
B.Opposite
C.Beginning
D.Similar
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'but' correctly?

A.He is happy, but sad today.
B.She wanted to go out, but stayed home.
C.The sky is blue, but it's raining.
D.I like ice cream, but the beach is nice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to the word 'but'?

A.Except
B.And
C.Therefore
D.Moreover
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'but'?

A.Though
B.Yet
C.And
D.However
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would use the word 'but'?

A.The movie was long, we enjoyed it.
B.It's raining outside, let's go for a walk.
C.I want to go for a run, I feel tired.
D.I like to study, I also like video games.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greetings and Help

Daily Greetings

2026.03.21 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Restaurant Order with Special Words

Restaurant Order

2026.02.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ