buttress - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ "buttress" (gốc: "butt" có nghĩa là đẩy, liên quan đến hỗ trợ) + hậu tố '-ress'. Xuất phát từ tiếng Latinh "buttressare" → tiếng Pháp cổ "bouterez" → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tường mạnh mẽ, nơi những viên đá lớn đè lên nó, củng cố sức mạnh của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQButtress là từ ghép có thể là danh từ hoặc động từ. Danh từ chỉ một cấu trúc chống đỡ giúp củng cố tường hoặc công trình, thường thấy ở hỗ trợ ngoài hoặc phía sau mặt tiền. Nó cũng có thể có nghĩa là nguồn hỗ trợ hay sự gia cố cho một kế hoạch hoặc lập luận. Động từ có nghĩa là làm cho một cái gì đó mạnh lên, thường bằng cách cung cấp thêm bằng chứng, lý lẽ hoặc sự ủng hộ. Ý tưởng bắt nguồn từ hình ảnh áp lực đẩy từ phía ngoài lên một bề mặt, làm cho kết cấu bền hơn.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về nghĩa đen và nghĩa bóng của buttress và sự khác biệt giữa dùng trong kiến trúc và ngữ cảnh ẩn dụ.
What is the meaning of 'buttress'?
Choose the correct usage of 'buttress' in a sentence.
Which word is most similar to 'buttress'?
What is the opposite of 'buttress'?
Can you think of a real-life context where the concept of 'buttress' applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật