LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

buttress - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

buttress Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc hỗ trợ cho một bức tường hoặc tòa nhà
  • nguồn hỗ trợ hoặc củng cố
  • củng cố hoặc hỗ trợ điều gì đó, thường là một lập luận
Illustration for this word

buttress Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

buttress Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh '/bʌtrəs/
Mỹ '/bʌt̬rəs/
Tiết
buttress

buttress Từ nguyên của Từ

Từ "buttress" (gốc: "butt" có nghĩa là đẩy, liên quan đến hỗ trợ) + hậu tố '-ress'. Xuất phát từ tiếng Latinh "buttressare" → tiếng Pháp cổ "bouterez" → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tường mạnh mẽ, nơi những viên đá lớn đè lên nó, củng cố sức mạnh của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Buttress là từ ghép có thể là danh từ hoặc động từ. Danh từ chỉ một cấu trúc chống đỡ giúp củng cố tường hoặc công trình, thường thấy ở hỗ trợ ngoài hoặc phía sau mặt tiền. Nó cũng có thể có nghĩa là nguồn hỗ trợ hay sự gia cố cho một kế hoạch hoặc lập luận. Động từ có nghĩa là làm cho một cái gì đó mạnh lên, thường bằng cách cung cấp thêm bằng chứng, lý lẽ hoặc sự ủng hộ. Ý tưởng bắt nguồn từ hình ảnh áp lực đẩy từ phía ngoài lên một bề mặt, làm cho kết cấu bền hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng buttress ở cả nghĩa danh từ và động từ, phân biệt giữa sự hỗ trợ vật lý và sự củng cố khái niệm. Gắn với bằng chứng hoặc lý lẽ. Tránh dùng quá phổ biến trong nói hàng ngày. Phát âm: /ˈbʊtrəs/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ buttress chỉ dùng trong kiến trúc
  • Nhầm giữa sự hỗ trợ vật lý và sự ủng hộ cho lý lẽ
  • Dùng như một sự tăng cường thông thường mà không có bằng chứng
  • Quên rằng nó cũng có thể là động từ
  • Không phân biệt rõ giữa nghĩa đen và nghĩa bóng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về nghĩa đen và nghĩa bóng của buttress và sự khác biệt giữa dùng trong kiến trúc và ngữ cảnh ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Học cả nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Liên tưởng tới công trình kiến trúc khi gặp cấu trúc支
  • Dùng buttress khi biện hộ cho lập luận bằng chứng
  • Kết hợp với strengthen/ reinforce
  • Phát âm nhấn ở âm đầu
  • Đọc ví dụ để thấy các cụm từ đi kèm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'buttress'?

A.A support that strengthens a structure
B.A type of fish
C.A kind of flower
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'buttress' in a sentence.

A.The artist created a stunning buttress for his new painting.
B.She will buttress the cake with strawberries.
C.We need to buttress our argument with more evidence.
D.The athlete attempted to buttress the ball into the hoop.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'buttress'?

A.Reduce
B.Sever
C.Support
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'buttress'?

A.Enhance
B.Diminish
C.Bolster
D.Reinforce
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'buttress' applies?

A.The construction team needed to add a support to the building's foundation.
B.He bought some fabric to buttress his sewing project.
C.The new policy will buttress community efforts.
D.She decided to buttress her argument with personal anecdotes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ