LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

himself - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

himself Ý nghĩa của Từ

  • chỉ người đã được đề cập trước đó (nam)
  • được sử dụng để nhấn mạnh rằng đây là cùng một người
  • để chỉ ra hành động hoặc đặc điểm của chính một người
Illustration for this word

himself Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

himself Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɪmˈsɛlf/
Mỹ /hɪmˈsɛlf/
Tiết
himself

himself Từ nguyên của Từ

himself = him + self. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ him + self. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đàn ông nhìn vào gương, thấy chính mình, nhấn mạnh bản sắc của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt mép bàn, điều chỉnh tư thế và hơi đẩy người về phía trước. Tôi quay sang người vừa được nhắc đến và nhìn anh ấy làm điều đó bằng chính bản thân anh ấy. Nỗ lực ấy khiến động tác có cảm giác như một sự đẩy và kéo, một sự điều chỉnh nhỏ của ý định. Như vậy, từ ngữ dần hiện lên, chỉ về anh ấy và những hành động của chính anh ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Himself là một đại từ phản thân chỉ ngôi đực dùng để tham chiếu về chủ thể khi chủ thể là người thực hiện hành động hoặc nhấn mạnh rằng hành động hoặc đặc tính thuộc về chính bản thân chủ thể. Ví dụ: “John told himself he would try harder.” Nó cũng được dùng để nhấn mạnh như trong “He built the house himself.” Thông thường nó đi ngay sau động từ, đôi khi có thể theo sau giới từ ở một số phương ngữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ngay sau động từ để cho biết chủ thể tự làm.
  • Dùng để nhấn mạnh: He built the house himself.
  • Phù hợp với giới tính: dùng himself cho chủ thể nam.
  • Tránh đặt sau giới từ trong văn viết trang trọng; thường ở ngay sau động từ.
  • Nó tham chiếu về chủ thể chứ không phải người khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ nó giống với 'anh ấy' ở mọi trường hợp (không phải).
  • Tin rằng nó phải đứng sau mọi động từ (không đúng).
  • Có thể thay thế cho đại từ 'he' (không phải).
  • Nghĩ rằng nó giống 'mình' (không đúng).
  • Chỉ dùng ở quá khứ (không đúng).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dùng cụm từ như 'bản thân anh ấy' nhưng tiếng Anh yêu cầu vị trí của từ 'himself' ngay sau động từ hoặc tại cuối cụm động từ. Có thể gây nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.

Mẹo Học

  • Luyện tập câu ngắn để nhận diện cách dùng phản thân
  • So sánh với 'him' để thấy khác biệt
  • Dùng để nhấn mạnh, không phải lúc nào cũng cần
  • Phải có chủ ngữ nam giới khi dùng 'himself'
  • Chú ý vị trí sau động từ trong văn bản trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'himself'?

A.A reflexive pronoun referring to a male individual
B.A person's male child
C.A person's male parent
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'himself' correctly?

A.They washed himself clothes.
B.She fixed himself car.
C.He cooked himself dinner last night.
D.I bought himself a present.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'himself'?

A.Herself
B.Chair
C.Apple
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'himself'?

A.Slow
B.Fire
C.Herself
D.Happy
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'himself'?

A.He dresses himself in the morning.
B.She reads a book.
C.They watch a movie.
D.He paints a picture.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Daycare Decision

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.31 · 0:57 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ