LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

buyer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

buyer Ý nghĩa của Từ

  • người mua hàng; khách hàng
  • trong một giao dịch người mua; người có ý định mua/đã mua
  • Trong các thành ngữ như buyer beware, người mua phải cẩn trọng
Illustration for this word

buyer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

buyer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbaɪ.ə/
Mỹ /ˈbaɪ.ɚ/
Tiết
buyer

buyer Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: từ buy cộng với hậu tố -er tạo danh từ chỉ người thực hiện việc mua. Nguồn gốc lịch sử: từ buy bắt nguồn từ tiếng Anh cổ bycgan, phát sinh từ Proto-Germanic *bugjanan; hậu tố -er là hậu tố danh từ chỉ người làm; không có nguồn gốc Latinh hay Hy Lạp trực tiếp. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người mua ở chợ nhận biên lai có dòng chữ BUYER.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Danh từ chỉ người mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong giao dịch, người mua thường được xem là đối tác của người bán và có nghĩa vụ thanh toán. Trong ngữ cảnh pháp lý, bất động sản hoặc giao dịch xe hơi, người mua là người có ý định mua hoặc đã mua một món hàng. Các cụm từ phổ biến gồm người mua, thị trường người mua, quyền lợi người mua, và cụm từ buyer’s market mô tả tình huống mà người mua được lợi thế. Trong câu buyer beware, từ ngữ nhấn mạnh sự thận trọng của người mua. Hãy hình dung một khách hàng đang trả tiền tại quầy thanh toán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phân biệt người mua và khách hàng tùy ngữ cảnh
  • 2) Dùng người mua cho giao dịch chính thức hoặc cam kết (bất động sản, ô tô)
  • 3) Thị trường người mua là khái niệm cố định; không dịch sát nghĩa
  • 4) buyer beware là thành ngữ, không dịch đen thui
  • 5) chú ý dạng sở hữu: của người mua, những người mua
  • 6) cụm từ hữu ích: người mua lần đầu, người mua tiềm năng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người mua và khách hàng luôn đồng nhất
  • Người mua luôn thanh toán mà không thỏa thuận
  • Người mua và người tiêu dùng là như nhau
  • buyer beware dịch sát nghĩa là thận trọng với người mua
  • Người mua chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường nhầm lẫn giữa người mua và khách hàng; tiếng Việt phân biệt mua bán formal và mua bán thông thường. buyer beware là thành ngữ, cần hiểu theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Liên kết từng nghĩa với tình huống thực tế (mua hàng, đàm phán, bất động sản).
  • Luyện tập các cụm từ phổ biến như người mua lần đầu, thị trường người mua.
  • So sánh người mua và khách hàng để nắm sắc thái ý nghĩa.
  • Sử dụng buyer beware như thành ngữ trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Viết đối thoại ngắn giữa người mua và người bán.
  • Luyện phát âm và phân biệt các âm của từ buyer/buyer.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'buyer'?

A.Someone who sells goods
B.Someone who fixes goods
C.Someone who purchases goods
D.Someone who makes goods
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'buyer' used in a sentence?

A.The seller was a buyer at the auction.
B.The buyer negotiated a price for the car.
C.The buyer harvested the crops from the field.
D.The buyer repaired the broken window.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'buyer'?

A.Gardener
B.Seller
C.Chef
D.Pilot
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'buyer'?

A.Collector
B.Supplier
C.Manufacturer
D.Donor
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter a buyer?

A.At a hospital
B.At a construction site
C.At a grocery store
D.At a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ