LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

counter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

counter Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị đếm hoặc ghi lại dữ liệu
  • một bề mặt phẳng nơi giao dịch được thực hiện
  • phản ứng lại một lập luận hoặc hành động bằng một cái đối lập
Illustration for this word

counter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

counter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkaʊntə/
Mỹ /ˈkaʊntər/
Tiết
counter

counter Từ nguyên của Từ

từ 'contra-' nghĩa là 'chống lại' + 'er', như trong 'người phản đối'; nguồn gốc lịch sử Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một quầy với một người chặn hoặc phản đối hành động quy mô lớn, như một cuộc tranh luận tại tòa án hoặc một nước cờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía trước và nhấn counter ở quầy, các con số nhảy lên xuống theo nhịp thở của tôi. Tôi điều chỉnh hơi thở, điều chỉnh lực nắm và thay đổi nhịp điệu. Hành động nhỏ này đưa ra một quyết định: phản ứng thế nào khi bị phản đối. Trong cuộc sống hàng ngày, counter ấy định hình cách tôi đáp lại và cách tôi giữ được nhịp điệu cuộc trò chuyện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Counter có ba nghĩa phổ biến trong tiếng Anh. Thứ nhất, một thiết bị đếm hoặc ghi nhận dữ liệu, ví dụ bộ đếm số. Thứ hai, counter là bề mặt phẳng ở quầy hoặc quầy thanh toán để giao dịch. Thứ ba, ở động từ, counter có nghĩa đối chọi lại một lập luận hoặc hành động. Người học thường nhầm counter với countertop hoặc không nhận ra nghĩa phản biện. Nguồn gốc từ chữ Latin contra- nghĩa 'đối đầu' nối tiếp qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Counter có hai nghĩa: danh từ và động từ.
  • - Đừng nhầm counter với đếm.
  • - Cụm từ phổ biến: ở quầy, phản biện (counterargument).
  • - Trong bối cảnh mua sắm, dùng quầy thanh toán hoặc quầy dịch vụ.
  • - Với nghĩa đối lập, dùng 'đối đáp' hoặc 'phản đối'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Counter có thể là bộ đếm, quầy thanh toán hoặc đối đáp, tùy ngữ cảnh.
  • Counter và countertop không phải tương đương.
  • Động từ counter có nghĩa là phản đối, không chỉ đếm số.
  • Trong ngữ cảnh mua sắm, nói ở quầy thanh toán.
  • Tránh nhầm counter với counterclockwise.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học nói cần phân biệt giữa bộ đếm, quầy và đối đáp; dùng ví dụ riêng biệt giúp nắm rõ ba nghĩa của counter.

Mẹo Học

  • Gắn ba nghĩa với ví dụ thực tế
  • Luyện tập cụm từ: ở quầy, đối đáp
  • Đừng nhầm counter với đếm
  • Nghe tranh luận để nhận diện nghĩa đối lập
  • Kết nối nguồn gốc với 'contra' để nhớ nghĩa đối kháng
  • Tự kiểm tra bằng câu ở hoàn cảnh khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'counter'?

A.Surface for cooking
B.Tool for counting
C.Opposite
D.Soft fabric
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would you use the word 'counter'?

A.Talking about a recipe
B.Referring to a store's checkout area
C.Describing a tool shop
D.Discussing emotions
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'counter'?

A.Start
B.Mirror
C.Agree
D.Own
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'counter'?

A.Ahead
B.Together
C.Careful
D.Forgetful
Bước 5: Thành thạo

In a retail setting, where would you find a 'counter'?

A.Backyard
B.Store
C.Bathroom
D.Dining room

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Seafood at the Supermarket

At the Supermarket

2026.04.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.01.24 · 0:29 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping in an Urban Store

Shopping in Store

2026.01.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Assistance: Seat, Medical Needs, and a Disturbance

Travel · Airport

2026.03.18 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Joining the Community Sports Centre

Sports & Fitness

2026.01.02 · 1:10 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ