LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

byline - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

byline Ý nghĩa của Từ

  • dòng ghi tên tác giả của một bài viết
  • tên của người viết thường được tìm thấy ở đầu bài viết
Illustration for this word

byline Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

byline Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbaɪlaɪn/
Mỹ /ˈbaɪlaɪn/
Tiết
byline

byline Từ nguyên của Từ

'byline' có nguồn gốc từ 'by' có nghĩa là 'bên cạnh' và 'line' nghĩa là một dòng văn bản. Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi ngành báo chí phát triển và các nhà viết tìm kiếm sự công nhận cho công việc của họ. Hãy tưởng tượng một tờ báo với những cái tên in đậm bên cạnh các bài viết, tôn vinh sự đóng góp của từng tác giả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Byline là dòng chữ nêu tên tác giả của một bài viết. Trong báo chí và viết bài trực tuyến, byline thường xuất hiện ở gần tiêu đề hoặc ở đầu bài để tôn vinh người viết và cung cấp thông tin về người ấy. Theo truyền thống, báo in in tên tác giả ở phần trên trang với chữ đậm; ngày nay nhiều trang web đặt byline dưới tiêu đề hoặc ngay phần mở bài. Thuật ngữ bắt nguồn từ ý tưởng một dòng chữ được đánh dấu by, nhấn mạnh sự quy cho tác giả. Hiểu byline giúp bạn xem ai là người sáng tác và theo dõi các tác giả bạn thích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng byline là dòng ghi tên tác giả.
  • Đừng nhầm nó với tiêu đề.
  • Dùng byline khi nói về sự ủy quyền tác giả.
  • Ở một số bài báo, ngày tháng hoặc vai trò có thể đi kèm sau byline.
  • Luyện tập nhận diện byline trên các bài báo từ nhiều nguồn khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Byline giống như tiêu đề.
  • Byline luôn bao gồm ngày xuất bản.
  • Byline cho biết chủ đề thay vì tác giả.
  • Byline chỉ xuất hiện trong báo in.
  • Byline không quan trọng cho hiểu biết bài viết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: byline là một nhãn thuộc tính cho tác giả, không phải nội dung bài viết; vị trí có thể khác nhau tùy nền tảng.

Mẹo Học

  • Quan sát các byline ở các phần khác nhau của bài viết.
  • So sánh các byline giữa các phương tiện để xem ai viết nhiều nhất.
  • Ghi chú xem có bằng chứng ngày tháng hoặc vai trò trong byline không.
  • Luyện nói về tác giả với bạn bằng từ vựng của byline.
  • Có bài viết không có byline.
  • Dùng byline để tìm bài viết khác của tác giả ấy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'byline'?

A.A headline in a newspaper
B.A type of online content
C.The name of the author of an article
D.A summary of news articles
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'byline' correctly?

A.The byline of the article was very interesting.
B.He read the byline like a novel.
C.The byline was about the latest technology.
D.It was her byline that caught everyone's attention.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'byline'?

A.illustration
B.attribution
C.paragraph
D.subject
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'byline'?

A.anonymity
B.signature
C.citation
D.header
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would discuss a byline?

A.During a meeting about the publication of the latest article.
B.When planning a new website design.
C.While choosing a vacation destination.
D.After watching a movie.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ