byline - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'byline' có nguồn gốc từ 'by' có nghĩa là 'bên cạnh' và 'line' nghĩa là một dòng văn bản. Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi ngành báo chí phát triển và các nhà viết tìm kiếm sự công nhận cho công việc của họ. Hãy tưởng tượng một tờ báo với những cái tên in đậm bên cạnh các bài viết, tôn vinh sự đóng góp của từng tác giả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQByline là dòng chữ nêu tên tác giả của một bài viết. Trong báo chí và viết bài trực tuyến, byline thường xuất hiện ở gần tiêu đề hoặc ở đầu bài để tôn vinh người viết và cung cấp thông tin về người ấy. Theo truyền thống, báo in in tên tác giả ở phần trên trang với chữ đậm; ngày nay nhiều trang web đặt byline dưới tiêu đề hoặc ngay phần mở bài. Thuật ngữ bắt nguồn từ ý tưởng một dòng chữ được đánh dấu by, nhấn mạnh sự quy cho tác giả. Hiểu byline giúp bạn xem ai là người sáng tác và theo dõi các tác giả bạn thích.
Đối với người Việt học tiếng Anh: byline là một nhãn thuộc tính cho tác giả, không phải nội dung bài viết; vị trí có thể khác nhau tùy nền tảng.
What is the meaning of the word 'byline'?
Which of the following sentences uses 'byline' correctly?
Which word is most similar to 'byline'?
What is the opposite of 'byline'?
Can you think of a real-life context where someone would discuss a byline?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật