byzantine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'Byzant' (gốc) + 'ine' (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'Byzantion' → tiếng Latin 'Byzantium' → tiếng Pháp cổ 'byzantin' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cung điện Byzantine lớn và lộng lẫy, đầy những con đường bí mật, đại diện cho sự phức tạp liên quan đến từ này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQByzantine là một tính từ tiếng Anh dùng để mô tả một thứ rất phức tạp và rối rắm, như một quy trình hành chính dài dòng, một hệ thống quy định chồng chéo, hoặc một kế hoạch khó theo dõi. Nó còn gợi hình ảnh Đế quốc Byzantine, với cung điện lộng lẫy và những mưu mô chính trị tinh vi. Ngoài ra, nó có thể chỉ hành vi mưu mô, thủ đoạn, với động cơ ẩn và các chiến thuật khéo léo. Khi dùng, từ này thường mang sắc thái phê bình, nhấn mạnh sự phức tạp và khó hiểu; tuy nhiên nó cũng tạo ra hình ảnh sống động khi mô tả các tình huống phức tạp và mạng lưới điều hành.
Byzantine có một sắc thái phê phán: dùng khi sự phức tạp che giấu âm mưu hoặc thủ tục mờ ám. Người học thường dùng nó quá rộng cho mọi sự phức tạp.
What is the meaning of the word 'byzantine'?
Which sentence uses the word 'byzantine' correctly?
Which word is most similar to 'byzantine'?
What is the opposite of the word 'byzantine'?
Can you think of a real-life context in which something might be described as 'byzantine'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật