cabal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: cabal (danh từ) được hình thành từ 'bala' (một biến thể tiếng Pháp có nghĩa là 'kết hợp'). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'cabala', qua tiếng Pháp cổ 'cabal', vào tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng những nhân vật bí mật thì thào trong bóng tối, tạo thành một nhóm chặt chẽ đang lập kế hoạch cho bước đi tiếp theo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCabal là danh từ chỉ một nhóm người bí mật và đặc biệt, thường cùng làm việc vì một mục tiêu chung và có xu hướng âm mưu. Nó có thể ám chỉ một nhóm chính trị nhỏ, một câu lạc bộ văn học hay một kế hoạch được sắp đặt kín đáo. Thông thường dùng với nghĩa tiêu cực là âm mưu hoặc mưu đồ. Nguồn gốc từ Latin cabala, qua tiếng Pháp cổ cabal, rồi vào tiếng Anh.
Người Việt học tiếng Anh có thể thấy cabal là từ cổ và trang trọng, liên quan đến nhóm kín; dễ bị hiểu nhầm với từ 'cabalón' nếu không chú ý ngữ cảnh.
What is the definition of 'cabal'?
Which sentence uses 'cabal' correctly?
Which word is most similar to 'cabal'?
What is the opposite of 'cabal'?
Can you think of a real-life context where a cabal might influence events?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật