LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cabal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cabal Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm bí mật hoặc độc quyền
  • một âm mưu hoặc kế hoạch
  • một nhóm làm việc vì một mục đích chung
Illustration for this word

cabal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cabal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈbɑːl/
Mỹ /kəˈbɑl/
Tiết
cabal

cabal Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: cabal (danh từ) được hình thành từ 'bala' (một biến thể tiếng Pháp có nghĩa là 'kết hợp'). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'cabala', qua tiếng Pháp cổ 'cabal', vào tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng những nhân vật bí mật thì thào trong bóng tối, tạo thành một nhóm chặt chẽ đang lập kế hoạch cho bước đi tiếp theo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cabal là danh từ chỉ một nhóm người bí mật và đặc biệt, thường cùng làm việc vì một mục tiêu chung và có xu hướng âm mưu. Nó có thể ám chỉ một nhóm chính trị nhỏ, một câu lạc bộ văn học hay một kế hoạch được sắp đặt kín đáo. Thông thường dùng với nghĩa tiêu cực là âm mưu hoặc mưu đồ. Nguồn gốc từ Latin cabala, qua tiếng Pháp cổ cabal, rồi vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cabal để nhấn mạnh tính bí mật và loại trừ; tránh dùng cho các câu lạc bộ hàng ngày. Thường mang nghĩa tiêu cực hoặc ám chỉ âm mưu. Phân biệt với 'nhóm bạn bè' hay 'nhóm thông thường'. Cabals ở dạng số nhiều dùng trong văn bản trang trọng. Dành cho nhóm có mục tiêu phối hợp chứ không phải chỉ là bạn bè.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không nhầm với Kabbalah; cabal chỉ một nhóm người, không phải một thuyết huyền bí.
  • Không phải nhóm thông thường; thường hàm ý bí mật hoặc âm mưu.
  • Không phải mọi âm mưu đều là cabal; ngữ cảnh mới quan trọng.
  • Ngữ điệu formal hoặc cổ điển; nói chuyện hàng ngày sẽ dùng từ khác.
  • Cabal có dạng số nhiều cabals trong văn viết trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể thấy cabal là từ cổ và trang trọng, liên quan đến nhóm kín; dễ bị hiểu nhầm với từ 'cabalón' nếu không chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • 1) So sánh cabal với clique và conspiracy để nắm ngữ âm và sắc thái.
  • 2) Dùng khi nhóm bí mật hoặc có sự phối hợp hành động rõ nét.
  • 3) Trong tiếng Việt, cabal ít gặp ngoài văn bản lịch sử/hư cấu.
  • 4) Dạng số nhiều cabals occasional trong văn bản trang trọng.
  • 5) Phát âm: CA-bal, nhấn ở âm tiết đầu.
  • 6) Liên kết với từ đồng nghĩa như phe, nhóm mưu đồ để mở rộng vốn từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'cabal'?

A.A secret faction or group plotting together
B.A type of musical instrument
C.An ancient artifact
D.An outdoor market
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cabal' correctly?

A.In the government, a small cabal was influencing policies behind the scenes.
B.The cabal gathered to discuss their dinner plans.
C.The cabal of musicians played beautifully at the concert.
D.She decided to cabal some notes before the exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cabal'?

A.Festival
B.Alliance
C.Translation
D.Happiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cabal'?

A.Community
B.Isolation
C.Secrecy
D.Rivalry
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a cabal might influence events?

A.A secret meeting of influential business leaders making behind-the-scenes decisions.
B.A large gathering of friends in a public space discussing current events.
C.A family planning a vacation together during dinner.
D.An open forum for political debate held in a local park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ