LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

themselves - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

themselves Ý nghĩa của Từ

  • đại từ phản thân số nhiều: họ tự làm điều đó
  • nhấn mạnh: chính họ đã làm điều đó
  • được dùng để tham chiếu tới nhóm đã được nói đến
Illustration for this word

themselves Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

themselves Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ðɛmˈsɛlvz/
Mỹ /ðɛmˈsɛlvz/
Tiết
themselves

themselves Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: them + selves (selves là dạng số nhiều của self). Nguồn gốc lịch sử: self có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ; selves là số nhiều của self; the... selves được hình thành trong tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh ký ức: tưởng tượng một nhóm người nhìn vào gương và tự nói rằng họ đã làm điều đó một cách chính họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết chặt dây, đứng vững chân và đẩy. Chúng tôi di chuyển thành một hàng, họ tự mình kéo lên. Nỗ lực làm nóng vai và nhịp thở, nhưng tất cả vẫn ở trong tầm kiểm soát. Khi mô tả khoảnh khắc ấy, từ 'themselves' xuất hiện tự nhiên: họ tự làm được.

Ngữ Cảnh Thực Tế

themselves là từ đại từ phản thân được dùng với chủ ngữ ở số nhiều để chỉ hành động mà chủ ngữ tự thực hiện. Nó cũng đóng vai trò làm đại từ nhấn mạnh để nhấn mạnh rằng họ tự mình làm điều đó. Nó có thể tham chiếu tới một nhóm nhiều người hoặc làm rõ chủ thể trong ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, đại từ phản thân thường được diễn đạt bằng họ tự và không có sự phức tạp về số ít hay số nhiều như tiếng Anh. Người học thường gặp lỗi chuyển trực tiếp từ tiếng Anh sang Việt, dùng chính họ ở nơi không cần nhấn mạnh, hoặc bỏ qua đại từ phản thân khi cần nhấn mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng themselves sau chủ ngữ ở số nhiều. Dùng themself để nhấn mạnh khi 'they' ở ngôi số ít (khác với chuẩn phổ biến). Giữ đại từ phản thân gần chủ ngữ để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cho rằng themselves là thể sở hữu.
  • dùng themself với chủ ngữ số nhiều.
  • nhầm lẫn giữa đại từ phản thân và tân ngữ.
  • tin rằng they ở số ít có thể dùng themselves mà không điều chỉnh.
  • không tuân thủ sự phù hợp ngôi giữa chủ ngữ và đại từ phản thân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, cần hiểu sự phù hợp ngôi giữa chủ ngữ và đại từ phản thân là bắt buộc. Việc nhấn mạnh bằng themselves có thể được diễn đạt bằng cách nhấn mạnh từ ngữ hoặc cấu trúc khác thay vì lặp 'themselves'.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng themselves sau chủ ngữ ở số nhiều.
  • Phân biệt reflexive với object thông thường.
  • Đảm bảo chủ ngữ và đại từ phản thân đồng nhất về ngôi và số.
  • So sánh câu có nhấn mạnh và câu bình thường để thấy sắc thái.
  • Kiểm tra trường hợp they ở số ít và whether dùng themself hay themselves.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'themselves'?

A.Others
B.Oneself
C.Together
D.Alone
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'themselves' used correctly?

A.She gave the book to themselves.
B.He hurt themselves while playing.
C.They helped themselves to the cake.
D.We made dinner for themselves.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'themselves'?

A.Them
B.Their
C.Us
D.Self
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'themselves'?

A.Her
B.Us
C.Himself
D.Ourselves
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone use the word 'themselves'?

A.Talking about multiple people
B.Referring to oneself
C.Explaining a concept
D.Describing a place

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ad Campaign, a Cloak, and an Unlikely Hummingbird

Advertising & Consumerism

2026.02.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Truth, Exaggeration and Accountability

Opinion & Ideas

2026.02.05 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ