LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cables - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cables Ý nghĩa của Từ

  • cáp dày hoặc một bó cáp dày mang điện hoặc tín hiệu
  • hệ thống cáp truyền dữ liệu
  • gửi tin nhắn qua cáp
Illustration for this word

cables Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cables Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkeɪ.bəl/
Mỹ /ˈkeɪ.bəl/
Tiết
cable

cables Từ nguyên của Từ

‘Cable’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘capulum’, có nghĩa là ‘dây thừng’ hoặc ‘chuỗi’. Từ này đã được chuyển qua tiếng Pháp cổ ‘câble’ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sợi dây thừng dày và chắc chắn dùng để buộc một chiếc thuyền, tượng trưng cho sự kết nối và sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình với tay lấy một sợi cáp, cảm nhận lạnh và nặng của nó trong lòng bàn tay. Các ngón tay từ từ move để đưa nó đến cổng, rồi set vào đúng vị trí và giữ chặt. Dòng lực nhẹ phải điều chỉnh, thỉnh thoảng pull để căn chỉnh cho thẳng. Chiếc cáp như một chiếc cầu mang năng lượng hoặc dữ liệu, và ý nghĩa của nó dần lộ ra khi mình đặt nó đúng chỗ và giữ ở đó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cable là danh từ và động từ. Danh từ thường chỉ một dây cáp dày hoặc bó dây mang điện hoặc tín hiệu; cũng có thể chỉ hệ thống dây cáp truyền dữ liệu, như cáp dưới biển hoặc cáp mạng trong nhà. Động từ to cable có nghĩa gửi tin nhắn bằng cáp; hiện nay ít dùng và chủ yếu gặp trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng. Trong sử dụng hàng ngày hay gặp các cụm từ nhưCable quang, cáp mạng, và truyền hình cáp (cable TV).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: cable có thể đếm được hoặc không đếm được; phân biệt cable và wire; chú ý nghĩa truyền dữ liệu; đừng nhầm với dây thừng; động từ thường ở ngữ cảnh lịch sử/trang trọng; dùng các cụm như cáp quang, cáp mạng, truyền hình cáp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm cable với dây thừng
  • Nhầm lẫn giữa cable và wire
  • Dùng to cable ngoài ngữ cảnh lịch sử
  • Nghĩ cable chỉ dành cho truyền hình cáp
  • Khó phân biệt cáp và dây dẫn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt cho người nói tiếng Việt

Mẹo Học

  • Phân biệt các nghĩa danh từ (dây cáp, hệ thống cáp) và động từ cổ điển.
  • Thuộc các cụm từ phổ biến: cáp quang, cáp mạng, truyền hình cáp.
  • Phát âm cable /ˈkeɪ. bəl/ hoặc /ˈkä-bəl/ tùy vùng.
  • Lưu ý ngữ cảnh lịch sử cho động từ.
  • Nhớ phân biệt với dây thừng.
  • Sử dụng hình ảnh thực tế của cáp để nhớ lâu.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ