cadent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: "cad-" (rơi) + hậu tố: "-ent" (chỉ hành động). Nguồn gốc: Latin 'cadens' → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc lá rơi từ cây, xoáy nhẹ nhàng trong khi theo dòng gió, thể hiện bản chất của chuyển động và sự thay đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCadent là một tính từ văn học mô tả một điều đang chảy hoặc rơi và ở trạng thái di chuyển, không ổn định. Nó mang ý nghĩa nhịp điệu hoặc cadence, nhấn mạnh quá trình động lực thay vì trạng thái cố định. Ví dụ mô tả cảnh vật như sương mù bay trên đồi, suối chảy nhẹ, hoặc cảm xúc dao động theo thời gian.
Cadent kết hợp giữa rơi và chuyển động liên tục trong hình ảnh thơ ca; người học có thể hiểu nhầm là chỉ rơi hoặc nhanh chóng.
What does the word 'cadent' mean?
Which sentence uses 'cadent' correctly?
Which word is most similar to 'cadent'?
What is the opposite of 'cadent'?
Can you think of a real-life context where something might be described as cadent?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật