rhythm - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Hy Lạp 'rhythmos' (dòng chảy, chuyển động có đo) → Latin 'rhythmus' → tiếng Pháp cổ 'rythme' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vũ công duyên dáng di chuyển theo nhịp của một dòng sông chảy, hiện thân cho mô hình nhịp điệu trong tự nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt bàn chân lên mặt đất và bắt đầu di chuyển theo nhịp ổn định, để cơ thể cảm nhận nhịp điệu. Em thay đổi nhịp độ bằng hơi thở, điều chỉnh trọng lượng của mỗi bước và giữ cho nhịp điệu luôn cân bằng. Nỗ lực ấy thật thực tế nhưng giản dị, như dẫn một dòng chảy mượt mà qua cơ thể. Khi mô hình nhịp đã ăn khớp, em có thể mang nhịp đó vào đi bộ, nhảy múa hoặc các thói quen hàng ngày, giữ nhịp mà không phải nghĩ.
Nhịp điệu là một mẫu chuyển động hoặc âm thanh mạnh mẽ và đều đặn mà ta cảm nhận được vừa nghe vừa cảm thấy. Trong nhạc, nó đến từ cách sắp xếp nhị phân và nghỉ, trong múa nó hướng dẫn bước chân, trong đời sống hàng ngày nó mô tả dòng chảy đều đặn của các hoạt động. Nhịp điệu tốt vừa ổn định vừa đầy động lực, ta có thể dự đoán và theo kịp. Tiếng Anh dùng rhythm với các cụm từ như keep to a rhythm hoặc fall into a rhythm; rhythmic là tính từ liên quan. Rhythm là danh từ.
Người học tiếng Việt có thể nhầm nhịp với tempo hoặc dùng rhythm như động từ; nhấn mạnh rhythm là danh từ và rhythmic là tính từ.
What is the meaning of the word 'rhythm'?
Which of the following sentences uses the word 'rhythm' correctly?
Which word is most similar to 'rhythm'?
What is the opposite of 'rhythm'?
Can you think of a real-life context where 'rhythm' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật