LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cadenza - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cadenza Ý nghĩa của Từ

  • một đoạn nhạc trang trí
  • một phần trang trí trong một tác phẩm âm nhạc
  • một solo kỹ thuật thường thấy trong concerto
Illustration for this word

cadenza Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cadenza Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈdɛn.zə/
Mỹ /kəˈdɛn.zə/
Tiết
cadenza

cadenza Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Ý 'cadenza', nguồn gốc từ tiếng Latin 'cadentia' (rơi). Hãy tưởng tượng một đoạn nhạc chảy như thác nước, thanh thoát rơi vào một sự bùng nổ âm thanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cadenza là một đoạn độc diễn uyển chuyển, thường mang tính thuyết phục về kỹ thuật, trong một tác phẩm nhạc cụ, thường gặp ở concerto hoặc tác phẩm tương tự. Có thể là ngẫu hứng hoặc được soạn sẵn, nhằm phô diễn tài năng của người biểu diễn và thường xuất hiện gần cuối một chuyển động trước một kết thúc có cadência. Đây không phải là các nhấp nháy trang trí thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đây là một khoảnh khắc độc diễn, không phải trang trí thông thường
  • Phát âm 'ka-den-za' sao cho nghe tự nhiên trong tiếng Anh
  • Lắng nghe sự chuyển đổi từ âm thanh của dàn nhạc sang màn trình diễn của người độc diễn
  • Dùng trong bối cảnh biểu diễn hoặc phân tích, không phải ghi chú tập luyện thông thường
  • Độ dài và mức tự do khác nhau tùy nhà soạn nhạc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đây chỉ là trang trí thẩm mỹ, không phải phần cấu trúc
  • Cadenzas luôn được cho là ngẫu hứng
  • Chỉ có concerto piano mới có cadenzas
  • Cadenza phải thật dài và khoa trương
  • Cadenzas không phải là nhịp cuối của chuyển động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cadenza là một khoảnh khắc độc diễn mang tính tự do và phô diễn kỹ thuật, không chỉ là một ornament thông thường. Người học có thể hiểu nhầm nó với cadência cuối hay cho rằng luôn ngẫu hứng và dài; nhấn mạnh vai trò đặc biệt của nó trong nhịp điệu.

Mẹo Học

  • Nghe cadenzas cổ điển trên các bản ghi để nhận diện mẫu phổ biến
  • Phát âm từ 'cadenza' cho thật chuẩn
  • So sánh các diễn giải để nhận ra sự khác biệt về độ dài và tự do biểu đạt
  • Đánh dấu trên bản nhạc nơi bắt đầu và kết thúc cadenza
  • Học vài cadenzas nổi tiếng để nắm phong cách
  • Ghi chú nhanh xem có phải ngẫu hứng hay đã được viết sẵn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'cadenza'?

A.A type of dance performance
B.A decorative musical passage played or sung by a soloist
C.A literary genre
D.A cooking technique
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cadenza' correctly?

A.During the concerto, the pianist included a brilliant cadenza that showcased her skill.
B.The athlete's cadenza was admired by all at the event.
C.She prepared a delicious cadenza for dinner last night.
D.The cadenza was painted in vibrant colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cadenza'?

A.Solo
B.Improvise
C.Refrain
D.Chorus
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cadenza'?

A.Harmony
B.Rhythm
C.Disorder
D.Continuity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a 'cadenza' might be performed?

A.A student studying for their final exams in a quiet room.
B.A chef creating a new recipe in the kitchen.
C.An orchestra performance featuring a soloist improvising their part.
D.A painter working on a canvas outdoors.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ