cafeteria - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cà phê (nhà cà phê) + teria (liên quan đến địa điểm) → tiếng Pháp → tiếng Anh, hình ảnh sống động để ghi nhớ là một phòng ăn nhộn nhịp nơi mọi người chọn bữa ăn của họ từ nhiều lựa chọn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, cafeteria chỉ một nơi phục vụ và ăn uống tự phục vụ, thường có nhiều quầy ăn và lựa chọn món ăn phong phú. Ở Việt Nam, từ này được dùng để chuyển nghĩa sang căn tin hoặc khu tự phục vụ trong trường học, công ty. Cafeteria gợi hình ảnh một quán ăn lớn, nhộn nhịp với nhiều quầy món và bàn chung cho khách. Nó khác với quán cà phê hay nhà hàng phục vụ món gọi và mang ra, vì khách tự chọn và tự mang thức ăn đến bàn.
Hãy xem cafeteria như một địa điểm, không phải một món ăn; tiếng Anh thường dùng với động từ ăn/chọn món để mô tả hoạt động tại khu ăn uống.
What is the meaning of the word 'cafeteria'?
In which of the following sentences is 'cafeteria' used correctly?
Which word is a synonym of 'cafeteria'?
Which word is an opposite of 'cafeteria'?
In what real-life context would you typically find a cafeteria?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật