LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

calibrate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

calibrate Ý nghĩa của Từ

  • điều chỉnh hoặc đo một cách chính xác
  • xác định giá trị hoặc cài đặt chính xác
  • tinh chỉnh cho độ chính xác
Illustration for this word

calibrate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

calibrate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæl.ɪ.breɪt/
Mỹ /ˈkæl.ɪ.breɪt/
Tiết
calibrate

calibrate Từ nguyên của Từ

Calibrate bắt nguồn từ từ Latinh 'calibra', có nghĩa là 'thước đo', sau đó đi qua tiếng Pháp trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công tài ba đo gỗ bằng một cây thước hoàn hảo, đảm bảo mọi đường cắt đều chính xác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hiệu chuẩn có nghĩa là điều chỉnh một thiết bị để các giá trị đo được là chính xác. So sánh đo đạc của thiết bị với một chuẩn đáng tin cậy, nhận biết lệch hoặc dao động, và áp dụng các điều chỉnh để phù hợp kết quả với tham chiếu. Hiệu chuẩn phổ biến trong khoa học, kỹ thuật và sản xuất, nhưng cũng dùng cho các công cụ hàng ngày như nhiệt kế, cân hoặc đồng hồ. Mục tiêu là độ chính xác và tính lặp lại. Quá trình hiệu chuẩn thường đòi hỏi ghi lại cài đặt, thử nghiệm ở các giá trị biết và xác nhận ổn định ở điều kiện khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Hiệu chuẩn căn chỉnh các đo đạc với một tiêu chuẩn.
  • • Ghi lại từng cài đặt và tiêu chuẩn được dùng.
  • • Không giống như hiệu chỉnh về 0.
  • • Sử dụng tiêu chuẩn có thể truy xuất để đảm bảo độ chính xác.
  • • Hiệu chuẩn lại khi có drift hoặc sau sửa chữa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiệu chuẩn và hiệu chỉnh là cùng một việc.
  • Hiệu chuẩn sẽ sửa lỗi vĩnh viễn.
  • Lệch lệch có thể bị loại bỏ vĩnh viễn bằng hiệu chuẩn.
  • Chỉ hiệu chuẩn khi có sai số rõ ràng.
  • Bất kỳ điều chỉnh nhỏ nào cũng được xem là hiệu chuẩn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, hiệu chuẩn được xem như căn chỉnh theo một tiêu chuẩn bên ngoài để đảm bảo độ chính xác, nhấn mạnh khả năng truy nguyên và quy trình đã được ghi lại.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: calibrate, calibration, calibrator.
  • Hiểu sự khác biệt giữa calibrate, adjust và zero.
  • Luyện tập với các thiết bị thực tế để thấy sự lệch theo thời gian.
  • Ghi log hiệu chỉnh: ngày, chuẩn, giá trị, người chịu trách nhiệm.
  • Sử dụng chuẩn có thể truy nguyên cho độ chính xác cao.
  • Xem lại chu kỳ hiệu chuẩn và khi nào hiệu chuẩn lại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'calibrate'?

A.To make something inaccurate
B.To measure something precisely
C.To ignore the measurements
D.To enlarge a picture
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'calibrate' in a sentence.

A.They will calibrate the new instruments for the experiment.
B.The teacher wanted to calibrate the student's understanding of math.
C.He drove with a calibrated enthusiasm towards the park.
D.She decided to calibrate her shoes before going for a run.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'calibrate'?

A.Disregard
B.Ignore
C.Adjust
D.Inspect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'calibrate'?

A.Modify
B.Enhance
C.Neglect
D.Examine
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where adjusting tools or measurements is necessary?

A.The artist hopes to calibrate their colors for the perfect sunset.
B.The chef carefully measures the ingredients for the recipe.
C.The technician must check the accuracy of the equipment in the lab.
D.The engineer needs to ensure that the machines are functioning properly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ