thermometer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
thermo- = nhiệt + meter = đo lường; tiếng La-tinh 'thermae' có nghĩa là suối nước nóng → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hãy hình dung một chiếc nhiệt kế như một ống kính kính mỏng được đổ đầy chất lỏng, mở rộng khi nóng hoặc co lại khi lạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhiệt kế là dụng cụ đo nhiệt độ. Có nhiều loại từ nhiệt kế thủy ngân đến nhiệt kế điện tử và hồng ngoại. Nó có thể đo nhiệt độ không khí, chất lỏng và cơ thể. Nguồn gốc từ thermo- (nhiệt) và meter (đo). Hình dung một ống thủy tinh dài chứa chất lỏng có thể phồng khi nóng. Lưu ý nhiệt kế chỉ cho biết nhiệt độ, không điều chỉnh nó. Ví dụ: đo thân nhiệt bằng nhiệt kế; đọc nhiệt độ trên nhiệt kế.
Người Việt thường nhầm lẫn giữa đo và điều chỉnh; nhiệt kế chỉ đo, không điều chỉnh nhiệt độ.
What is the meaning of 'thermometer'?
In which of the following sentences is 'thermometer' used correctly?
Which of the following is an antonym for 'thermometer'?
How is a 'thermometer' commonly used in real life?
Reflect on why knowing how to use a 'thermometer' correctly is important.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật