LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của lò nướng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

oven Ý nghĩa của Từ

  • Một thiết bị bếp dùng để nướng, rang hoặc hâm nóng thực phẩm.
  • Một buồng dùng để nấu thực phẩm ở nhiệt độ cao.
  • Một không gian cho các quy trình công nghiệp liên quan đến nhiệt.
Illustration for this word

oven Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

oven Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌvən/
Mỹ /ˈʌvən/
Tiết
oven

oven Từ nguyên của Từ

Gốc: 'oven' từ tiếng Anh cổ 'ofan', liên quan đến tiếng Đức cổ 'uban'. Nguồn gốc lịch sử: proto-Đức → tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái lò gạch cổ, với một người thợ bánh rải bột, háo hức chuẩn bị bánh trên một bề mặt ấm áp và mộc mạc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm vào tay cầm của lò nướng và pull nhẹ cửa, cảm nhận hơi ấm đập vào mặt. Tôi đặt khay ở bên inside, adjust vị trí giá và keep ánh mắt trên đồng hồ. Tôi quay núm, nghe tiếng ừ ừ, và cảm nhận nhiệt change làm căn bếp sáng lên. Đóng cửa lại, set đồng hồ và để nhịp nấu chảy từ từ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lò nướng là một thiết bị nhà bếp phổ biến được dùng để nướng, rang và làm nóng thức ăn. Nó thường có một khoang chứa nhiệt được kiểm soát và kệ đựng dụng cụ nấu ăn, với cửa đóng để giữ nhiệt ở bên trong. Trong nhiều gia đình, lò nướng là trọng tâm của việc nấu ăn hàng ngày, từ nướng bánh mì và bánh ngọt đến rang rau củ, thịt và món hầm. Một số lò được xây âm tường hoặc độc lập, có thể có các chế độ như làm nóng trước, hẹn giờ, chế độ đối lưu hoặc nướng và chức năng tự làm sạch. Hiểu khi nào cần làm nóng trước và ước lượng thời gian nấu giúp người học nói về công thức một cách tự tin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Làm nóng trước nếu cần theo công thức.
  • - Xem có nên dùng chế độ đối lưu hay chỉ nướng thông thường.
  • - Giữ thống nhất đơn vị nhiệt độ.
  • - Dùng dụng cụ chịu nhiệt và không quá lấp đầy khay.
  • - Để đồ ăn nghỉ vài phút sau khi nướng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lò nướng chỉ nướng bánh mì.
  • Đa số công thức không cần làm nóng trước.
  • Chế độ đối lưu không phải lúc nào cũng nhanh hơn.
  • Lò nướng không thể thay thế hoàn toàn lò vi sóng.
  • Chức năng tự làm sạch không loại bỏ việc lau chùi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: lò nướng được coi là không gian nấu nướng riêng, các thuật ngữ như làm nóng trước và nướng khác với bếp.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến cho nhiệt độ và thời gian.
  • Luyện tập làm nóng trước với công thức.
  • Phân biệt nướng và quay trong ngữ cảnh hàng ngày.
  • Nhớ các quy tắc an toàn khi dùng lò và bề mặt nóng.
  • So sánh các loại lò trong tiếng của bạn với thuật ngữ mục tiêu.
  • Dùng công thức để củng cố từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'oven'?

A.A type of bird
B.A place to cook food
C.A type of flower
D.A mode of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'oven' used in a sentence?

A.The oven sang a sweet tune.
B.He flew away like an oven.
C.She put the cake in the oven to bake.
D.Let's ride the oven to school.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym of 'oven'?

A.Car
B.Computer
C.Bed
D.Stove
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'oven'?

A.Freezer
B.Microwave
C.Dishwasher
D.Cabinet
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically use an oven?

A.To swim in the pool
B.To watch TV
C.To play basketball
D.To bake cookies

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Prep for Community Outreach

Volunteering

2026.01.18 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ