ý nghĩa của lò nướng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'oven' từ tiếng Anh cổ 'ofan', liên quan đến tiếng Đức cổ 'uban'. Nguồn gốc lịch sử: proto-Đức → tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái lò gạch cổ, với một người thợ bánh rải bột, háo hức chuẩn bị bánh trên một bề mặt ấm áp và mộc mạc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm vào tay cầm của lò nướng và pull nhẹ cửa, cảm nhận hơi ấm đập vào mặt. Tôi đặt khay ở bên inside, adjust vị trí giá và keep ánh mắt trên đồng hồ. Tôi quay núm, nghe tiếng ừ ừ, và cảm nhận nhiệt change làm căn bếp sáng lên. Đóng cửa lại, set đồng hồ và để nhịp nấu chảy từ từ.
Lò nướng là một thiết bị nhà bếp phổ biến được dùng để nướng, rang và làm nóng thức ăn. Nó thường có một khoang chứa nhiệt được kiểm soát và kệ đựng dụng cụ nấu ăn, với cửa đóng để giữ nhiệt ở bên trong. Trong nhiều gia đình, lò nướng là trọng tâm của việc nấu ăn hàng ngày, từ nướng bánh mì và bánh ngọt đến rang rau củ, thịt và món hầm. Một số lò được xây âm tường hoặc độc lập, có thể có các chế độ như làm nóng trước, hẹn giờ, chế độ đối lưu hoặc nướng và chức năng tự làm sạch. Hiểu khi nào cần làm nóng trước và ước lượng thời gian nấu giúp người học nói về công thức một cách tự tin.
Giải thích cho người học tiếng Việt: lò nướng được coi là không gian nấu nướng riêng, các thuật ngữ như làm nóng trước và nướng khác với bếp.
What is the meaning of the word 'oven'?
How is the word 'oven' used in a sentence?
Which of the following words is a synonym of 'oven'?
What is the opposite of 'oven'?
In what real-life context would you typically use an oven?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật