LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

calibre - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

calibre Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng hoặc trình độ của khả năng ai đó
  • đường kính của một mặt cắt tròn
  • mức độ xuất sắc của một cái gì đó
Illustration for this word

calibre Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

calibre Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæl.ɪ.bər/
Mỹ /ˈkæl.ɪ.bɚ/
Tiết
calibre

calibre Từ nguyên của Từ

calibre: (từ Latin 'caliber', có nghĩa là 'thước đo') → tiếng Pháp cổ 'calibre' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cung thủ khéo léo kiểm tra kích thước của mũi tên để đảm bảo độ chính xác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Calibre đề cập đến chất lượng hoặc mức độ năng lực của một người; cũng có thể ám chỉ đường kính của một tiết diện hình tròn, được dùng trong sản xuất và kỹ thuật để quy định kích thước lỗ hoặc nòng súng. Cuối cùng, calibre mô tả mức độ xuất sắc của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nguồn gốc từ tiếng Latinh caliber, mang ý nghĩa một thanh đo, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy hình dung một cung thủ lành nghề kiểm tra kích thước mũi tên để đảm bảo độ chính xác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng calibre trong ngữ cảnh liên quan đến con người, kích thước và chất lượng.
  • Chú ý chính tả Anh - calibre so với American - caliber.
  • Trong văn bản kỹ thuật, calibre có thể có nghĩa là đường kính.
  • Trong ngữ cảnh đánh giá, kết hợp với từ như cao, thấp, xuất sắc.
  • Tránh nhầm với calibration là quá trình hiệu chuẩn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng calibre chỉ là đường kính của nòng súng.
  • Nhầm lẫn calibration với calibre.
  • Nghĩ calibre chỉ áp dụng cho người nổi tiếng hoặc già.
  • Bỏ qua khác biệt chính tả giữa calibre và caliber.
  • Tin rằng nó mô tả sự phổ biến hơn là chất lượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh: trong tiếng Anh calibre có nghĩa đa dạng (chất lượng và đường kính); người học thường nhầm lẫn giữa các nghĩa và cách viết calibre/caliber.

Mẹo Học

  • Liên kết ba nghĩa bằng hình ảnh đơn giản: thước đo cho đường kính, huy hiệu cho chất lượng, ảnh sản phẩm cho sự xuất sắc.
  • Luyện tập ba câu ngắn: một về một người, một về công cụ, một về sản phẩm.
  • Nhớ sự khác biệt chính tả calibre và caliber tùy theo ngữ cảnh.
  • Học từ vựng liên quan: chất lượng, chuẩn, đường kính, đo lường.
  • Chú ý các thành ngữ như 'cao calibre' trong phong cách formal.
  • Dựa vào ngữ cảnh để quyết định ý nghĩa đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'calibre' mean?

A.A brand of coffee
B.A type of musical instrument
C.A measure of a person's ability or quality
D.A unit of distance
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'calibre' used in a sentence?

A.He chose the best calibre for his machine.
B.The book had low calibre, making it hard to understand.
C.Her painting was of such high calibre that it was displayed in the gallery.
D.The athlete's calibre was questioned after the competition.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'calibre'?

A.Character
B.Sound
C.Standard
D.Height
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'calibre'?

A.Inferiority
B.Quality
C.Skill
D.Achievement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'calibre' could be used?

A.The construction worker needed to meet the standards for the job.
B.Her educational background reflects her high calibre.
C.The song was played at a moderate volume.
D.His efforts were appreciated but did not stand out.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ