LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

calorie - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

calorie Ý nghĩa của Từ

  • đơn vị năng lượng trong thực phẩm
  • lượng năng lượng cần thiết để nâng nhiệt độ 1 gam nước lên 1 độ C
  • thước đo năng lượng có trong thực phẩm
Illustration for this word

calorie Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

calorie Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæl.ə.ri/
Mỹ /ˈkæləri/
Tiết
calorie

calorie Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'calor' (nhiệt) + hậu tố '-ie'; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'calor' (nhiệt) → tiếng Pháp cổ 'calorie' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một tách ca cao nóng đại diện cho năng lượng mà cơ thể bạn nhận được để giữ ấm và tràn đầy năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Calories là đơn vị năng lượng dùng để đo lượng năng lượng trong thực phẩm. Trong nhãn dinh dưỡng thường thấy kilocalorie (kcal). Ở tiếng Anh, calorie dùng để nói về lượng năng lượng được tiêu thụ hoặc đốt cháy trong hoạt động. Người học thường nhầm lẫn giữa calorie và nhiệt độ, hoặc giữa kcal và calorie. Ý tưởng chính là lượng năng lượng chứa trong thực phẩm, không phải nhiệt độ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhớ rằng kcal là đơn vị năng lượng, không phải nhiệt độ
  • 2) Kiểm tra theo phần ăn, không theo bao bì
  • 3) Calorie mô tả lượng năng lượng, không phải nhiệt độ
  • 4) Sử dụng calo để lập ngân sách năng lượng hàng ngày
  • 5) Phân biệt calorie và kilocalorie
  • 6) Kết hợp calo với các chất dinh dưỡng khác để cân bằng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Calorie đo nhiệt độ của thực phẩm.
  • Calorie là năng lượng cần để đun nước.
  • Calorie và kilocalorie là hai đơn vị hoàn toàn khác nhau.
  • Mọi calorie đều tốt cho sức khỏe như nhau.
  • Calorie đốt cháy trong tập luyện luôn bù đắp được calor ăn vào dù chuyển hóa có khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, calo là năng lượng, nhưng người học hay nhầm lẫn giữa calo và kilocalorie và quên tác động của khẩu phần.

Mẹo Học

  • Nhớ kcal là đơn vị năng lượng trên nhãn dinh dưỡng.
  • Kiểm tra theo phần ăn, không theo bao bì.
  • Calorie mô tả năng lượng, không phải nhiệt độ hay vị.
  • Kết hợp đếm calo với protein và chất xơ để cân bằng.
  • Xem kích thước phần có phù hợp với thói quen ăn uống của bạn không.
  • Luyện dùng các cụm từ như 'ít calo' và 'nhiều calo' đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'calorie'?

A.A unit of heat energy used in physics.
B.A type of exercise routine.
C.A measure of energy that food provides to the body.
D.A specific type of food.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence that contains the word 'calorie'.

A.To lose weight, one must consume fewer calorie than they burn.
B.The chocolate cake has so many calorie.
C.I ran a marathon and burned a lot of calorie.
D.He decided to eat seven calorie for lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'calorie'?

A.Nutrient
B.Ingredient
C.Energy
D.Flavor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'calorie'?

A.Weight
B.Surplus
C.Deficit
D.Snack
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to the concept of calories?

A.He carefully calculated how much energy he expended during the hike.
B.After gaining weight, she decided to count her daily calorie intake to lose fat.
C.They ate a large meal before going to the gym.
D.She enjoys trying out new fitness trends every month.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ