calorie - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'calor' (nhiệt) + hậu tố '-ie'; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'calor' (nhiệt) → tiếng Pháp cổ 'calorie' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một tách ca cao nóng đại diện cho năng lượng mà cơ thể bạn nhận được để giữ ấm và tràn đầy năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCalories là đơn vị năng lượng dùng để đo lượng năng lượng trong thực phẩm. Trong nhãn dinh dưỡng thường thấy kilocalorie (kcal). Ở tiếng Anh, calorie dùng để nói về lượng năng lượng được tiêu thụ hoặc đốt cháy trong hoạt động. Người học thường nhầm lẫn giữa calorie và nhiệt độ, hoặc giữa kcal và calorie. Ý tưởng chính là lượng năng lượng chứa trong thực phẩm, không phải nhiệt độ.
Trong tiếng Việt, calo là năng lượng, nhưng người học hay nhầm lẫn giữa calo và kilocalorie và quên tác động của khẩu phần.
What is the definition of 'calorie'?
Choose the correctly used sentence that contains the word 'calorie'.
Which word is most similar to 'calorie'?
What is the opposite of 'calorie'?
Can you think of a real-life context related to the concept of calories?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật