LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cameo - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cameo Ý nghĩa của Từ

  • một vai nhỏ trong bộ phim mà một diễn viên nổi tiếng đảm nhận
  • một thiết kế trên đá quý cho hình ảnh nổi
  • mô tả hoặc cảnh ngắn trong một buổi biểu diễn
Illustration for this word

cameo Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cameo Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæm.i.əʊ/
Mỹ /ˈkæmi.oʊ/
Tiết
cameo

cameo Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'cameo' từ tiếng Ý 'cameo' (liên quan đến tiếng Latinh 'camma') + hậu tố '-o'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Ý → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức khắc nhỏ, tinh xảo trên một viên ngọc, phát sáng rực rỡ, đại diện cho vai trò đặc biệt của một diễn viên nổi tiếng trong một bộ phim, giống như viên ngọc đó nổi bật trong một bộ sưu tập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cameo là một danh từ có ba nghĩa liên quan. Trong phim hoặc truyền hình, cameo là sự xuất hiện ngắn của một người nổi tiếng, thường chỉ một cảnh ngắn và không thúc đẩy cốt truyện. Trong lĩnh vực trang sức, cameo là hình relief được chạm nổi trên đá quý hoặc vỏ sò, thường là chân dung hoặc cảnh phía профile. Trong bối cảnh sân khấu, cameo có thể chỉ một mô tả ngắn hoặc một cảnh ngắn được nhấn mạnh. Từ này xuất phát từ tiếng Ý và đã được đưa vào tiếng Anh với nhiều ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: cameo ám chỉ xuất hiện ngắn của người nổi tiếng; nghĩa trang sức là relief chạm nổi và khác nghĩa. Dạng số nhiều: cameos. Phát âm: KAY-mee-oh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cameo luôn là vai diễn chính
  • Mọi xuất hiện ngắn đều là cameo
  • Cameo trang sức và cameo trên màn ảnh là cùng nghĩa
  • Cameo chỉ dùng cho phim
  • Cameo trang sức và trên sân khấu không giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường cho rằng cameo chỉ là sự xuất hiện ngắn trên phim, dễ nhầm lẫn với ý nghĩa trang sức hoặc mô tả ngắn trong sân khấu.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba ý nghĩa bằng ví dụ riêng
  • Học phát âm và dạng số nhiều cameos
  • Dùng 'made a cameo' cho xuất hiện ngắn
  • Phân biệt ý nghĩa trang sức với màn hình
  • Dựa vào ngữ cảnh để nhận biết ý nghĩa đúng
  • Không phải mọi xuất hiện ngắn đều là cameo

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cameo'?

A.A type of jewelry
B.A brief appearance by a famous person in a movie or play
C.A detailed portrait
D.A term for a dramatic monologue
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cameo' correctly?

A.He delivered a stunning cameo in the school play that stole the show.
B.The artist created a beautiful cameo of her friend.
C.The dog made a cameo as it barked loudly during the scene.
D.She purchased a cameo necklace from the antique store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cameo'?

A.Guest appearance
B.Main role
C.Background actor
D.Secondary character
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cameo'?

A.Lead role
B.Minor part
C.Supporting character
D.Background presence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to a brief appearance by someone?

A.In a famous movie, a director made a significant contribution to the storyline.
B.During the concert, a legendary musician surprised everyone with a brief appearance.
C.The author published her first novel this year.
D.A new restaurant opened downtown and quickly became popular.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ