cameo - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'cameo' từ tiếng Ý 'cameo' (liên quan đến tiếng Latinh 'camma') + hậu tố '-o'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Ý → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức khắc nhỏ, tinh xảo trên một viên ngọc, phát sáng rực rỡ, đại diện cho vai trò đặc biệt của một diễn viên nổi tiếng trong một bộ phim, giống như viên ngọc đó nổi bật trong một bộ sưu tập.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCameo là một danh từ có ba nghĩa liên quan. Trong phim hoặc truyền hình, cameo là sự xuất hiện ngắn của một người nổi tiếng, thường chỉ một cảnh ngắn và không thúc đẩy cốt truyện. Trong lĩnh vực trang sức, cameo là hình relief được chạm nổi trên đá quý hoặc vỏ sò, thường là chân dung hoặc cảnh phía профile. Trong bối cảnh sân khấu, cameo có thể chỉ một mô tả ngắn hoặc một cảnh ngắn được nhấn mạnh. Từ này xuất phát từ tiếng Ý và đã được đưa vào tiếng Anh với nhiều ý nghĩa.
Người học tiếng Việt thường cho rằng cameo chỉ là sự xuất hiện ngắn trên phim, dễ nhầm lẫn với ý nghĩa trang sức hoặc mô tả ngắn trong sân khấu.
What is the meaning of the word 'cameo'?
Which sentence uses 'cameo' correctly?
Which word is most similar to 'cameo'?
What is the opposite of 'cameo'?
Can you think of a real-life context related to a brief appearance by someone?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật