camouflage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'camou-' (ngụy trang) + 'flage' (cờ, vẫy). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp 'camouflage', phát sinh từ 'camo' (ngụy trang) và 'flage' (cờ). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người lính trốn sau bụi cây, hòa mình như một lá cờ vẫy một cách vô hình trong gió.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCamouflage là một khái niệm bao gồm cả một phương pháp ẩn mình bằng cách hòa nhập với môi trường xung quanh và hành động ngụy trang hoặc che giấu thứ gì đó. Trong tự nhiên, động vật và thực vật hòa nhập với môi trường; trong hoạt động con người, quần áo, hoa văn và thiết bị được dùng để tránh bị phát hiện. Trong chiến lược quân sự, camouflage là một kỹ thuật ẩn nấp chủ chốt, thường đi kèm với ẩn giấu và mồi nhử. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp camoufler/camouflage, gốc camou- (ngụy trang) và -flage (lá cờ). Hình ảnh nhớ là một người lính ẩn mình sau bụi cây, gần như vô hình nhưng hình bóng giống như một lá cờ đang phấp phới.
Giải thích ngắn cho người Việt học tiếng Anh: camouflage ở Việt Nam gọi là ngụy trang, nghĩa là hòa nhập với môi trường; tránh nhầm lẫn với giả mạo danh tính.
What is the meaning of 'camouflage'?
Which sentence uses 'camouflage' correctly?
Which word is most similar to 'camouflage'?
What is the opposite of 'camouflage'?
Can you think of a real-life scenario where something can be hidden to avoid detection?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật