LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

camouflage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

camouflage Ý nghĩa của Từ

  • một phương pháp ẩn mình bằng cách hòa trộn với môi trường
  • hành động nguỵ trang hoặc che giấu
  • một chiến thuật được sử dụng trong chiến lược quân sự để lén lút
Illustration for this word

camouflage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

camouflage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæmʊflɑːʒ/
Mỹ /ˈkæməflaʤ/
Tiết
camouflage

camouflage Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'camou-' (ngụy trang) + 'flage' (cờ, vẫy). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp 'camouflage', phát sinh từ 'camo' (ngụy trang) và 'flage' (cờ). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người lính trốn sau bụi cây, hòa mình như một lá cờ vẫy một cách vô hình trong gió.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Camouflage là một khái niệm bao gồm cả một phương pháp ẩn mình bằng cách hòa nhập với môi trường xung quanh và hành động ngụy trang hoặc che giấu thứ gì đó. Trong tự nhiên, động vật và thực vật hòa nhập với môi trường; trong hoạt động con người, quần áo, hoa văn và thiết bị được dùng để tránh bị phát hiện. Trong chiến lược quân sự, camouflage là một kỹ thuật ẩn nấp chủ chốt, thường đi kèm với ẩn giấu và mồi nhử. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp camoufler/camouflage, gốc camou- (ngụy trang) và -flage (lá cờ). Hình ảnh nhớ là một người lính ẩn mình sau bụi cây, gần như vô hình nhưng hình bóng giống như một lá cờ đang phấp phới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng camoufl age có thể là danh từ hoặc động từ.
  • - Phân biệt ngụy trang với giả mạo; ngụy trang là hòa nhập với môi trường.
  • - Ngụy trang tự nhiên phổ biến ở động vật; con người dùng quần áo và hoa văn.
  • - Trong quân sự, ngụy trang thường đi kèm với ẩn nấp và mồi nhử.
  • - Thực hành ở nhiều hoàn cảnh: ngoài trời, thành thị và đời sống hằng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngụy trang đảm bảo ẩn hình hoàn hảo ở mọi tình huống.
  • Chỉ quân đội mới dùng ngụy trang.
  • Ngụy trang có nghĩa giả làm người khác.
  • Mọi loại ngụy trang đều dễ nhận thấy từ xa.
  • Ngụy trang và ẩn nấp là cùng một điều.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người Việt học tiếng Anh: camouflage ở Việt Nam gọi là ngụy trang, nghĩa là hòa nhập với môi trường; tránh nhầm lẫn với giả mạo danh tính.

Mẹo Học

  • Học các dạng danh từ và động từ kèm ví dụ.
  • Chú ý các collocations: mẫu ngụy trang, ngụy trang tự nhiên, trang phục ngụy trang.
  • So sánh ngụy trang với giả mạo để hiểu ý định.
  • Nghiên cứu ngụy trang động vật và con người.
  • Luyện mô tả cảnh bằng tiếng Anh có ngụy trang.
  • Dùng hình ảnh để củng cố khái niệm hoà nhập với môi trường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'camouflage'?

A.A method of hiding or disguising something
B.A type of clothing
C.A flavor of ice cream
D.An art technique
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'camouflage' correctly?

A.The bright colors of the flowers serve as a camouflage in the garden.
B.The soldiers wore camouflage to blend in with their surroundings.
C.He put on camouflage to go swimming.
D.The artist used camouflage to paint a portrait.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'camouflage'?

A.Hide
B.Blend
C.Expose
D.Show
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'camouflage'?

A.Conceal
B.Reveal
C.Cover
D.Mask
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something can be hidden to avoid detection?

A.A soldier wears patterns to help them stay unnoticed in the wild.
B.A magician performs a trick on stage to wow the audience.
C.A child plays with toys in a room filled with bright colors.
D.A chef prepares a meal in a busy kitchen.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ