LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

campfire - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

campfire Ý nghĩa của Từ

  • lửa để nấu ăn và ấm áp tại cắm trại
  • lửa ngoài trời để giao lưu
  • cuộc tụ tập xung quanh lửa trong khi cắm trại
Illustration for this word

campfire Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

campfire Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæmˌfaɪə/
Mỹ /ˈkæmˌfaɪr/
Tiết
campfire

campfire Từ nguyên của Từ

Gốc: camp + lửa. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'campus' (cánh đồng) → Pháp cổ 'campe' → Anh 'camp'. Hình ảnh đáng nhớ: Hãy hình dung một buổi họp mặt ấm cúng với bạn bè bên ngọn lửa ấm áp lép bép trong rừng, chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Campfire là một đốm lửa được kiểm soát tại camp, dùng để sưởi ấm và nấu ăn. Nó gợi lên các buổi tối ngoài trời nơi mọi người quây quần quanh đống lửa, kể chuyện và nướng marshmallows, trong khi nghe tiếng crackling của củi. Campfire cũng chỉ sự tụ tập quanh đám lửa khi cắm trại. Ở một số khu vực, có thể có hạn chế đốt lửa do nguy cơ cháy, vì vậy hãy lên kế hoạch và tuân thủ quy định địa phương. Một campfire được chăm sóc tốt sẽ trở thành tâm điểm cho cuộc trò chuyện và tạo bầu không khí ấm áp. Hình ảnh: mọi người quanh đống lửa dưới bầu trời đầy sao, cùng cười nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng campfire như danh từ cho ngọn lửa và buổi tụ tập quanh nó.
  • Kết hợp với around the campfire, campfire stories, campfire cooking.
  • Kiểm tra hạn chế đốt lửa ở địa phương trước khi dùng.
  • Không để lửa một mình khi đang ngủ hoặc rời đi.
  • Dập lửa hoàn toàn trước khi ngủ hoặc rời đi.
  • Thưởng thức ngoài trời an toàn và có trách nhiệm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn là một đống lửa lớn, không phải một ngọn lửa nhỏ.
  • Có thể dùng ở trong nhà như lò sưởi.
  • Chỉ dành cho nấu ăn, không cho giao lưu.
  • Có thể để lửa cháy mà không giám sát.
  • Campfire giống lò sưởi trong nhà.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm campfire với lửa trại lớn hoặc lò sưởi; nhớ rằng nó dùng cho ngữ cảnh ngoài trời khi đi camping.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng campfire là cả lửa và sự tụ tập quanh nó.
  • Cụm từ hay gặp: around the campfire, campfire stories, campfire cooking.
  • Phân biệt với bonfire và fireplace.
  • An toàn là trên hết: kiểm tra quy định và dập lửa hoàn toàn.
  • Miêu tả bầu không khí xã hội ấm áp.
  • Luyện phát âm campfire.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'campfire'?

A.Fire outdoors for warmth and socializing
B.Large fire in a building
C.Small fire for cooking
D.Fire used for fireworks
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'campfire' correctly?

A.I lit a campfire in my kitchen.
B.The office had a campfire to celebrate the promotion.
C.We gathered around the campfire to tell stories.
D.She used a campfire to roast marshmallows indoors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'campfire'?

A.Airfare
B.Bonfire
C.Campground
D.Rainfall
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'campfire'?

A.Sunshine
B.Campsite
C.Snowstorm
D.Landslide
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you most likely see a campfire?

A.During a camping trip
B.In a swimming pool
C.At a beach party
D.At a movie theater

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ