campfire - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: camp + lửa. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'campus' (cánh đồng) → Pháp cổ 'campe' → Anh 'camp'. Hình ảnh đáng nhớ: Hãy hình dung một buổi họp mặt ấm cúng với bạn bè bên ngọn lửa ấm áp lép bép trong rừng, chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCampfire là một đốm lửa được kiểm soát tại camp, dùng để sưởi ấm và nấu ăn. Nó gợi lên các buổi tối ngoài trời nơi mọi người quây quần quanh đống lửa, kể chuyện và nướng marshmallows, trong khi nghe tiếng crackling của củi. Campfire cũng chỉ sự tụ tập quanh đám lửa khi cắm trại. Ở một số khu vực, có thể có hạn chế đốt lửa do nguy cơ cháy, vì vậy hãy lên kế hoạch và tuân thủ quy định địa phương. Một campfire được chăm sóc tốt sẽ trở thành tâm điểm cho cuộc trò chuyện và tạo bầu không khí ấm áp. Hình ảnh: mọi người quanh đống lửa dưới bầu trời đầy sao, cùng cười nói.
Người học tiếng Việt có thể nhầm campfire với lửa trại lớn hoặc lò sưởi; nhớ rằng nó dùng cho ngữ cảnh ngoài trời khi đi camping.
What is the meaning of 'campfire'?
Which sentence uses 'campfire' correctly?
What is a synonym for 'campfire'?
What is an antonym for 'campfire'?
In what real-life situation would you most likely see a campfire?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật