campus - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
campus = cánh đồng; Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cánh đồng xanh rộng lớn đầy sinh viên học tập và tham gia các hoạt động, thể hiện tinh thần giáo dục trong một không gian mở.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt một chân lên lối vào khuôn viên và bước chân di chuyển giữa tiếng thì thầm của sinh viên. Tôi đẩy nhẹ balo lên, điều chỉnh nhịp đi và giữ thăng bằng giữa các dãy nhà và sân trường. Xung quanh như một bản đồ đang xoay, mỗi khi rẽ sẽ đổi hướng, tôi để nó tự thay đổi theo nhịp đi của mình. Tôi để ly cà phê lên bàn và lên kế hoạch cho phần tiếp theo của ngày. Khuôn viên là nơi để khám phá, học tập và gặp gỡ cuộc sống đang chuyển động.
Campus chỉ khuôn viên và các tòa nhà của một trường học hoặc đại học, cùng với các tiện ích xung quanh nơi diễn ra các hoạt động giáo dục. Nó cũng có thể chỉ một địa điểm cụ thể cho các hoạt động và cơ sở học tập, ví dụ bản đồ khuôn viên hoặc đời sống trên campus. Từ này bắt nguồn từ Latin campus có nghĩa là đồng ruộng và được mượn vào tiếng Anh để mô tả môi trường giáo dục. Người học thường nhầm campus với camping, nên nhớ campus gắn với ngôi trường.
Đối với người Việt học tiếng Anh, campus là nơi cụ thể của một trường, không phải khu vực thành phố; tránh nhầm với camping.
What is the meaning of the word 'campus'?
In which context is the word 'campus' commonly used?
Which of the following words is most similar to 'campus'?
What is the opposite of 'campus'?
Can you give an example of a real-life campus?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật