LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

campus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

campus Ý nghĩa của Từ

  • khu vực của một trường học hoặc đại học
  • khu vực sử dụng cho mục đích giáo dục
  • vị trí cụ thể cho các hoạt động và tòa nhà
Illustration for this word

campus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

campus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæmpəs/
Mỹ /ˈkæmpəs/
Tiết
campus

campus Từ nguyên của Từ

campus = cánh đồng; Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cánh đồng xanh rộng lớn đầy sinh viên học tập và tham gia các hoạt động, thể hiện tinh thần giáo dục trong một không gian mở.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một chân lên lối vào khuôn viên và bước chân di chuyển giữa tiếng thì thầm của sinh viên. Tôi đẩy nhẹ balo lên, điều chỉnh nhịp đi và giữ thăng bằng giữa các dãy nhà và sân trường. Xung quanh như một bản đồ đang xoay, mỗi khi rẽ sẽ đổi hướng, tôi để nó tự thay đổi theo nhịp đi của mình. Tôi để ly cà phê lên bàn và lên kế hoạch cho phần tiếp theo của ngày. Khuôn viên là nơi để khám phá, học tập và gặp gỡ cuộc sống đang chuyển động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Campus chỉ khuôn viên và các tòa nhà của một trường học hoặc đại học, cùng với các tiện ích xung quanh nơi diễn ra các hoạt động giáo dục. Nó cũng có thể chỉ một địa điểm cụ thể cho các hoạt động và cơ sở học tập, ví dụ bản đồ khuôn viên hoặc đời sống trên campus. Từ này bắt nguồn từ Latin campus có nghĩa là đồng ruộng và được mượn vào tiếng Anh để mô tả môi trường giáo dục. Người học thường nhầm campus với camping, nên nhớ campus gắn với ngôi trường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • trên khuôn viên trường, đời sống khuôn viên, tham quan khuôn viên, bản đồ khuôn viên, ngoài khuôn viên

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Campus chỉ các tòa nhà
  • Campus là một trường đại học cụ thể
  • Cuộc sống trên campus như cuộc sống thành phố
  • Off campus là rời khỏi khuôn viên vĩnh viễn
  • Campus và campus center có thể thay thế cho nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, campus là nơi cụ thể của một trường, không phải khu vực thành phố; tránh nhầm với camping.

Mẹo Học

  • luyện tập on-campus vs off-campus
  • học từ vựng liên quan đến cơ sở (thư viện, ký túc xá, căn-tin)
  • dùng campus tour và campus map ở câu thực tế
  • phân biệt campus với camping
  • thực hành các cụm từ về đời sống khuôn viên
  • đọc bài viết về campus để thấy cách dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'campus'?

A.A school building
B.A hotel
C.A hospital
D.A collection of buildings where students live and study
Bước 2: Cách sử dụng

In which context is the word 'campus' commonly used?

A.Cooking
B.Education
C.Farming
D.Construction
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'campus'?

A.Forest
B.Office
C.Jungle
D.Library
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'campus'?

A.Desert
B.Island
C.Mountain
D.City
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life campus?

A.The Grand Canyon
B.The White House
C.The Eiffel Tower
D.Harvard University

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about Meeting

Simple Phone Call

2025.11.29 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ