LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cannily - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cannily Ý nghĩa của Từ

  • thông minh hoặc khôn ngoan trong hiểu biết
  • cảnh giác cẩn thận
  • khôn ngoan hoặc thông minh, đặc biệt trong tình huống khó khăn
Illustration for this word

cannily Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cannily Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæn.i/
Mỹ /ˈkæni/
Tiết
canny

cannily Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: 'can' (biết) + '-y' (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Scotland 'canny', có thể từ tiếng Bắc Âu cổ 'kann' (biết). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cú già khôn ngoan quan sát xung quanh, cẩn thận đánh giá nước đi tốt nhất trước khi hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Canny mô tả một người vừa khôn ngoan vừa nhạy bén trong cách hiểu, đồng thời rất thận trọng trong những hoàn cảnh không chắc chắn hoặc đầy rủi ro. Người có canny thường đọc tình huống nhanh, tránh được các rủi ro và chọn được bước đi tối ưu trước khi hành động. Ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh trí tuệ thực tiễn và sự thận trọng. Ngữ cảnh phổ biến là thương lượng, kinh doanh hoặc giải quyết vấn đề hàng ngày. Nguồn gốc liên hệ với từ 'biết' và hậu tố tính từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú ba nghĩa: khôn ngoan và sáng suốt, thận trọng, và có thể xử lý tình huống khó khăn một cách khéo léo. Tránh hiểu là lừa lọc; dùng trong bối cảnh thương lượng hoặc giải quyết vấn đề. Cụm từ cố định phổ biến: một nước đi khôn, một cách tiếp cận thận trọng, người thương lượng khôn ngoan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có người hiểu lầm rằng canny là lừa bịp; thực tế là tích cực và thận trọng.
  • không phải lúc nào cũng tương đương với 'clever'.
  • Liên kết với ngữ cảnh lịch sử hoặc Scotland.
  • Không chỉ dùng cho thành tích học tập.
  • Đừng hiểu canny như một mưu mô tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu canny như khôn ngoan và thận trọng; nhấn mạnh thực tế hơn là chỉ sáng ý.

Mẹo Học

  • Luyện tập canny trong đối thoại thương lượng và email công việc.
  • Kết hợp canny với danh từ: một cách tiếp cận canny, một nước đi canny.
  • Phân biệt với sly bằng ngữ điệu tích cực.
  • Sử dụng trong bối cảnh thực tế và thận trọng.
  • Tìm hiểu nguồn gốc từ can để hiểu sắc thái.
  • Tạo ví dụ thực tế trong công việc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'cannily' mean?

A.In a loud and disruptive manner
B.With care and prudence
C.Without any thought or consideration
D.In a dishonest way
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'cannily' correctly.

A.She cannily avoided all responsibilities this weekend.
B.The dog barked cannily at the stranger passing by.
C.He cannily planned his investments to minimize risks.
D.They cannily lost the game in the last minute.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cannily'?

A.Foolishly
B.Carelessly
C.Cautiously
D.Naively
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cannily'?

A.Wisely
B.Carefully
C.Foolishly
D.Shrewdly
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might act cannily?

A.A businessman strategically investing in a new market knows they will get a great return.
B.A child carelessly spending their allowance on candy.
C.A person throwing a surprise party without any plan.
D.An employee making poor decisions at work without thinking.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ