canto - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(cant- + -o): từ tiếng Latinh 'cantus' có nghĩa là bài hát; thông qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi gặp gỡ sôi nổi nơi mọi người cùng hát - cảm giác đó nắm bắt bản chất của 'canto'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcanto lành một danh từ chỉ một phần của một bài thơ dài hoặc một bài hát riêng biệt để hát. Nó phổ biến khi thảo luận về sử thi cổ điển, như trong Divine Comedy của Dante, nơi bài thơ được chia thành các canto. Thuật ngữ này cũng có thể xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc nhạc học để chỉ một phần hát chính thức, nhưng cách dùng này hiếm gặp ngày nay. Nguồn gốc từ latinh cantus (bài hát) và vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Đối với người học, thường dùng từ “bài hát” hoặc “một phần của một bài thơ” trong giao tiếp hàng ngày. Hãy hình dung một cuộc tụ họp sôi nổi mọi người cùng hát, cảm giác trang trọng của canto sẽ được thể hiện.
Người bản ngữ thường xem canto như thuật ngữ văn học cổ điển hoặc nhạc học, chứ không phải từ ngữ thông dụng trong giao tiếp.
What is the meaning of the word 'canto'?
Which of the following sentences uses 'canto' correctly?
Which word is most similar to 'canto'?
What is the opposite of 'canto'?
Can you think of a real-life scenario where a canto might be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật