LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

capable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

capable Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng làm điều gì đó
  • có năng lực hoặc khéo léo
  • có thể đạt được hoặc hoàn thành.
Illustration for this word

capable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

capable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkeɪ.pə.bəl/
Mỹ /ˈkeɪ.pə.bəl/
Tiết
capable

capable Từ nguyên của Từ

capable = cap- (lấy, giữ) + -able (có thể). Xuất xứ lịch sử: Latinh 'capabilis' → Pháp 'capable' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mạnh mẽ đang nâng một khối lượng lớn, đại diện cho khả năng. Từ này mở rộng để bao gồm khả năng đạt được những điều to lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Khởi đầu bằng một động tác kéo nhẹ, chân đặt chắc, tập trung vào nhiệm vụ. Tôi move vật thể một chút, điều chỉnh cách nắm và đẩy thêm để nó đáp lại. Cảm giác nỗ lực như duy trì một cân bằng nhỏ trong cơ thể, giữa sức mạnh và cảm nhận. Khi mọi thứ ở đúng chỗ, tôi nhận ra mình có thể làm được.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Capable có nghĩa là có khả năng làm gì đó, thường dùng với cấu trúc 'capable of doing' hoặc 'in the capable of'. Người Việt thường nhầm lẫn giữa khả năng và sự có thể xảy ra, hoặc dịch thẳng từ tiếng Việt sang 'có thể' mà bỏ mất ý nhấn mạnh về năng lực cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dung 'capable of' + gerund; tránh dùng 'capable to'; so sánh với 'able to'; dùng cho người hoặc nhóm; thêm danh từ cụ thể để rõ ràng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Capable và able là giống nhau trong mọi ngữ cảnh
  • Capable theo sau động từ mà không cần 'of'
  • Capable có nghĩa thành công được đảm bảo
  • Capable có thể mô tả đối tượng vô tri vô giác
  • Capable và possible có thể dùng thay thế

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng coi capability như khả năng có sẵn hoặc có thể làm ngay, trong khi tiếng Anh phân biệt khả năng tiềm ẩn bằng 'capable of'.

Mẹo Học

  • ghi nhớ capable of + -ing
  • so sánh với able to cho nghĩa tiềm năng
  • dùng với danh từ cụ thể: người có năng lực
  • tránh dùng capabl e to
  • luyện với chủ thể là nhóm/thành viên
  • dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'capable'?

A.Incapable
B.Qualified
C.Unskilled
D.Inept
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'capable' correctly?

A.He is not capable of fixing the car.
B.She is capable of speaking three languages fluently.
C.They are capable of failing the exam.
D.I am capable of driving without a license.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'capable'?

A.Weak
B.Skilled
C.Incompetent
D.Disqualified
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'capable'?

A.Adept
B.Incompetent
C.Effective
D.Accomplished
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of being 'capable'?

A.Cooking a gourmet meal without any cooking skills
B.Failing a simple math test
C.Performing complex surgery
D.Driving a car with no knowledge of traffic rules

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Meeting about Homework and Confidence

Parenting & Education

2026.01.26 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ