LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

capacious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

capacious Ý nghĩa của Từ

  • có nhiều không gian; rộng rãi
  • có thể chứa nhiều; thoáng đãng
  • theo nghĩa bóng: có thể bao quát nhiều ý tưởng hay cảm xúc
Illustration for this word

capacious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

capacious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈpeɪ.ʃəs/
Mỹ /kəˈpeɪ.ʃəs/
Tiết
capacious

capacious Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: cap- (lấy) + -acious (đầy). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'capax' → tiếng Pháp cổ 'capace' → tiếng Anh 'capacious'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chiếc vali lớn và chắc chắn có thể chứa tất cả những thứ yêu thích của bạn, biểu trưng cho sự rộng rãi của 'capacious'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Capacious có nghĩa là có nhiều space, rộng rãi; có sức chứa lớn; có thể tích trữ nhiều. Dùng cho không gian vật lý lớn như vali, căn phòng, hoặc theo nghĩa bóng cho tâm trí và cảm xúc có thể chứa nhiều ý tưởng. Từ này mang sắc thái tích cực của sự phong phú và sự sẵn sàng tiếp nhận đa dạng. So với spacious hoặc roomy, capacious nhấn mạnh khả năng chứa đựng thực tế hơn là chỉ kích thước bề ngoài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Capacious nhấn mạnh khả năng chứa được nhiều, chứ không chỉ kích thước.
  • Dùng cho không gian vật lý rộng như vali, căn phòng, hoặc theo nghĩa bóng cho tâm trí và cảm xúc có thể chứa nhiều ý tưởng.
  • Ngữ điệu này trang trọng hơn so với từ tương tự như spacious.
  • Hãy dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng chứa đựng và sự mở cửa với sự đa dạng của ý tưởng.
  • Tránh dùng nhầm trong các hoàn cảnh chỉ nói về kích thước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả kích thước vật lý, không phải dung tích
  • Có thể thay thế spacious trong mọi ngữ cảnh
  • Không mô tả ý tưởng hoặc cảm xúc trừu tượng
  • Ngụ ý xa hoa hoặc phong phú trong mọi ngữ cảnh
  • Thông dụng trong văn nói hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, capacious nghe trang trọng, văn chương; dễ bị nhầm với spacious khi muốn diễn đạt kích thước.

Mẹo Học

  • Hãy ghép capacious với danh từ cụ thể như vali, phòng hoặc kệ để nhấn mạnh khả năng chứa.
  • Nó cũng có thể mô tả tâm trí hoặc thái độ, không chỉ không gian.
  • Dùng trong văn bản trang trọng hoặc văn chương để nhấn mạnh.
  • So sánh với spacious và roomy để thấy sự khác biệt giữa khả năng chứa và kích thước.
  • Tránh dùng cho những không gian quá nhỏ hoặc khi chỉ kích thước quan trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'capacious'?

A.Small and limited in space
B.Narrow and confined
C.Able to hold much; spacious or roomy
D.Fragile and delicate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'capacious'?

A.The capricious cat chased after the mouse.
B.The bag was so capacious that it could hold all my books and clothes.
C.Her capricious decision left everyone confused.
D.He was utterly capacious about his feelings.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'capacious'?

A.Cumbersome
B.Unwieldy
C.Spacious
D.Compact
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'capacious'?

A.Tight
B.Roomy
C.Expansive
D.Open
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a capacious space is necessary?

A.A small backpack for hiking.
B.An empty room with no furniture.
C.A large suitcase for family travel.
D.A cramped studio apartment.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ