shelves - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'shelf' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scylfe', được phát triển từ tiếng Germanic cổ *skulbō, có nghĩa là 'nhô ra'. Hãy tưởng tượng một cái kệ như một cái gờ nhỏ dũng cảm nhô ra từ tường, sẵn sàng nâng đỡ những món đồ quý giá của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đưa tay di chuyển sách lên kệ, đẩy nhẹ để vừa khít vào chỗ trống. Kệ là một mặt phẳng bằng, nâng đỡ trọng lượng và mình cố gắng giữ cho sách nằm thẳng. Mình điều chỉnh khoảng cách giữa các món đồ để mỗi thứ có chỗ riêng. Cảm giác làm như vậy là một quyết định yên lặng về không gian quanh ta.
Kệ là một bề mặt phẳng nằm ngang được dùng để lưu trữ và trưng bày đồ đạc. Nó có thể gắn vào tường, tích hợp vào tủ sách, hoặc được đỡ bằng các chân. Kệ có nhiều kích thước, độ sâu và chất liệu, từ gỗ đến kim loại, và có thể chứa sách, chén đĩa, cây cảnh hoặc đồ trang trí. Một kệ được sắp xếp gọn gàng sẽ làm cho căn phòng trông ngăn náp hơn và cho phép thấy ngay những vật quan trọng. Bạn có thể có một kệ nổi trên ghế sofa để đặt ảnh, một kệ bếp sâu để gia vị, hoặc một kệ trưng bày trong cửa hàng để thu hút khách hàng.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: kệ là một loại đồ nội thất linh hoạt dùng để lưu trữ và trưng bày. Phân biệt giữa kệ treo và kệ tự đứng, và các cụm từ như on the shelf và shelf life. lưu ý shelve là động từ trong tiếng Anh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật