LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shelves - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shelves Ý nghĩa của Từ

  • bề mặt ngang để lưu trữ đồ vật
  • một nền tảng để trưng bày đồ vật
  • một phần nhô ra trên tường
Illustration for this word

shelves Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shelves Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃɛlf/
Mỹ /ʃɛlf/
Tiết
shelf

shelves Từ nguyên của Từ

Từ 'shelf' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scylfe', được phát triển từ tiếng Germanic cổ *skulbō, có nghĩa là 'nhô ra'. Hãy tưởng tượng một cái kệ như một cái gờ nhỏ dũng cảm nhô ra từ tường, sẵn sàng nâng đỡ những món đồ quý giá của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay di chuyển sách lên kệ, đẩy nhẹ để vừa khít vào chỗ trống. Kệ là một mặt phẳng bằng, nâng đỡ trọng lượng và mình cố gắng giữ cho sách nằm thẳng. Mình điều chỉnh khoảng cách giữa các món đồ để mỗi thứ có chỗ riêng. Cảm giác làm như vậy là một quyết định yên lặng về không gian quanh ta.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kệ là một bề mặt phẳng nằm ngang được dùng để lưu trữ và trưng bày đồ đạc. Nó có thể gắn vào tường, tích hợp vào tủ sách, hoặc được đỡ bằng các chân. Kệ có nhiều kích thước, độ sâu và chất liệu, từ gỗ đến kim loại, và có thể chứa sách, chén đĩa, cây cảnh hoặc đồ trang trí. Một kệ được sắp xếp gọn gàng sẽ làm cho căn phòng trông ngăn náp hơn và cho phép thấy ngay những vật quan trọng. Bạn có thể có một kệ nổi trên ghế sofa để đặt ảnh, một kệ bếp sâu để gia vị, hoặc một kệ trưng bày trong cửa hàng để thu hút khách hàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Một kệ là một bề mặt phẳng để lưu trữ và trưng bày đồ đạc.
  • - Phân biệt giữa kệ treo tường, kệ sách và kệ tự đứng.
  • - Sử dụng các cụm từ như on the shelf và shelf life.
  • - Với kệ treo nổi, kiểm tra thanh đỡ và cách lắp đặt.
  • - Chọn độ sâu và chất liệu phù hợp với trọng lượng đồ vật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm kệ là bàn
  • Nhầm lẫn giữa kệ và tủ/kệ sách
  • Dùng shelf như danh từ thay vì động từ
  • Phát âm shelf sai thành shell
  • Nghĩ shelf life là tuổi thọ của kệ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: kệ là một loại đồ nội thất linh hoạt dùng để lưu trữ và trưng bày. Phân biệt giữa kệ treo và kệ tự đứng, và các cụm từ như on the shelf và shelf life. lưu ý shelve là động từ trong tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Hình dung các kệ khác nhau ở nhà
  • Luyện các cụm từ như on the shelf và shelf life
  • Nhớ dạng số nhiều là shelves
  • Phân biệt shelf và shelve ở dạng động từ
  • Học các collocation phổ biến như display shelf và kitchen shelf
  • Chú ý âm đầu sh trong shelf

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.05.14 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Hair and Clothes

At the Supermarket

2026.03.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help for a Lost Toy

Asking for Help

2026.01.14 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Advertising Shapes Shopper Behavior

Advertising & Consumerism

2025.11.14 · 1:41 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Boutique Campaign: Why to Add a Decorative Piece

Advertising & Consumerism

2025.10.20 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ