LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

capers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

capers Ý nghĩa của Từ

  • một cú nhảy vui vẻ hoặc tinh nghịch
  • các nụ hoa chưa trưởng thành của cây caper được sử dụng làm gia vị
  • tham gia vào các hoạt động vui vẻ hoặc tinh nghịch
Illustration for this word

capers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

capers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkeɪpə/
Mỹ /ˈkeɪpɚ/
Tiết
caper

capers Từ nguyên của Từ

Rễ: 'caper' (La-tinh) - Nguồn gốc lịch sử: 'cāpre' trong tiếng Latinh, phát triển thành tiếng Pháp cổ 'câpre' trước khi vào tiếng Anh - Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một đứa trẻ tinh nghịch nhảy xung quanh một bụi cây caper ngon lành, để lại một dấu vết của niềm vui và hương vị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Caper là từ ngữ tiếng Anh có hai nghĩa chính. Danh từ có thể mô tả một cú nhảy vui nhộn hoặc một điều nghịch ngợm, hoặc là nhụy hoa non của cây caper được ngâm làm gia vị. Động từ caper có nghĩa là chạy nhảy tưng bừng, nghịch ngợm. Trong câu, hãy phân biệt với crime caper khi nhắc đến vụ án hay vụ trộm. Người học cần nhận diện từ ngữ liên quan để xác định đúng nghĩa và ngữ pháp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt các nghĩa danh từ: nụ hoa vs movement. Dùng caper cho hành động playful, không phải tội phạm nghiêm trọng. Khi nói về cây, ưu tiên ngữ cảnh ẩm thực. Capers ở dạng số nhiều cho nhiều nụ. Trong văn viết trang trọng, tránh lạm dụng caper cho hành động vặt vãnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Caper chỉ chỉ nụ hoa của cây caper.
  • Caper không phải động từ.
  • Caper luôn ngụ ý một vụ án tội phạm.
  • capers chỉ dùng trong nấu ăn.
  • Caper nghe như thuật ngữ y khoa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, caper có hai nghĩa rõ ràng nhưng dễ nhầm lẫn với các từ có ý nghĩa liên quan đến tội phạm khi gặp crime caper. Giải thích hai nghĩa và dùng ví dụ thực tế sẽ giúp ghi nhớ tốt hơn.

Mẹo Học

  • Ghi chú ba nghĩa: nụ hoa, hành động chơi đùa, và trò đùa nghịch ngợm.
  • Kết hợp caper với ngữ cảnh ẩm thực và hành động.
  • Dùng go on a caper để miêu tả một trò tinh nghịch nhỏ.
  • Phân biệt với crime caper để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện phát âm /ˈkeɪpər/ qua nghe-viết.
  • Tạo thẻ ghi chú cho từng nghĩa với ví dụ.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a small dog

Asking for Help

2026.05.09 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ