LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

capitulate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

capitulate Ý nghĩa của Từ

  • đầu hàng theo điều kiện đã thỏa thuận
  • bỏ cuộc kháng cự
  • nhường bộ hoặc phục tùng
Illustration for this word

capitulate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

capitulate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈpɪtʃʊlɪt/
Mỹ /kəˈpɪtʃʊleɪt/
Tiết
capitulate

capitulate Từ nguyên của Từ

capitulare = caput (đầu) + -ulate (làm cho); từ ‘capitulare’ trong tiếng Latin có nghĩa là thương lượng hoặc giải quyết. Hãy tưởng tượng một trận chiến, nơi nhà lãnh đạo thất bại quỳ gối trước kẻ chiến thắng, trình bày đầu của mình để đầu hàng, minh họa hành động capitulation như một sự khuất phục và thỏa thuận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Capitulate có nghĩa là đầu hàng, thường sau khi đạt được thỏa thuận về điều kiện. Nó là từ ngữ trang trọng, thường gặp trong bối cảnh quân sự, ngoại giao hoặc cạnh tranh. Nó nhấn mạnh việc bỏ kháng cự và chấp nhận các điều khoản được thỏa thuận. Danh từ capitulation chỉ hành động hoặc quá trình đầu hàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Capitulate là từ trang trọng hơn surrender.
  • - Thường đồng nghĩa với đầu hàng sau khi hai bên đã thỏa thuận điều kiện.
  • - Bạn đầu hàng trước áp lực hoặc một yêu cầu.
  • - Danh từ là capitulation.
  • - Dùng khi mô tả sự đầu hàng có được thỏa thuận, không phải rút lui đơn thuần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Capitulate đồng nghĩa với đầu hàng trong mọi ngữ cảnh
  • Nó luôn mang ý nghĩa thua cuộc trên chiến trường và không có nghĩa bóng
  • Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày mà không bị xem là kỳ lạ
  • Không có tân ngữ trực tiếp (capitulate to someone là đúng)
  • Capitulation hiếm khi được dùng trong thảo luận pháp lý hoặc ngoại giao

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, capitulate nghe rất trang trọng và hay gặp trong ngữ cảnh quân sự, ngoại giao; người học có thể nhầm nó với từ ngừng chiến hay bỏ cuộc hàng ngày.

Mẹo Học

  • Liên kết capitulate với đầu hàng được đàm phán, không phải rút lui nhanh
  • So sánh với surrender, yield, concede để nắm bắt sắc thái
  • Chú ý danh từ capitulation trong tin tức hoặc lịch sử
  • Luyện tập thì quá khứ và thể bị động
  • Dùng trong văn phong trang trọng để chính xác
  • Học các collocations như capitulate under pressure

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'capitulate'?

A.Negotiate
B.Celebrate
C.Surrender
D.Investigate
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'capitulate' correctly?

A.I will negotiate the terms of the contract.
B.She celebrated her birthday with friends.
C.He decided to capitulate in the negotiation.
D.They investigated the crime scene thoroughly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'capitulate'?

A.Persist
B.Succumb
C.Endure
D.Challenge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'capitulate'?

A.Yield
B.Submit
C.Concede
D.Resist
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario might someone capitulate?

A.When celebrating a victory
B.When facing defeat in a competition
C.When starting a new project
D.When negotiating a peace treaty

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ