LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

caption - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

caption Ý nghĩa của Từ

  • Một tiêu đề hoặc giải thích cho một hình ảnh.
  • Một mô tả hoặc tóm tắt ngắn.
  • Cung cấp phụ đề cho phim hoặc video.
Illustration for this word

caption Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

caption Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæp.ʃən/
Mỹ /ˈkæp.ʃən/
Tiết
caption

caption Từ nguyên của Từ

caption = cap + tion (nắm bắt tiêu đề hoặc giải thích); tiếng Latinh captio (lấy) → tiếng Pháp cổ caption → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một biển báo rõ ràng treo trên một bức tranh, giải thích nó bằng một câu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Caption là một từ tiếng Anh đa nghĩa, dùng được ở cả dạng danh từ và động từ. Danh từ caption chỉ tiêu đề hoặc lời giải thích đi kèm ảnh, bảng biểu hoặc meme; cũng có nghĩa là mô tả ngắn gọn nội dung. Động từ caption có nghĩa là thêm chú thích hoặc phụ đề cho phương tiện truyền thông. Caption giúp người xem hiểu bối cảnh, nhận diện người hoặc vật và diễn đạt tâm trạng hoặc thông tin quan trọng, kể cả khi không có âm thanh. Người học nên nắm rõ sự khác biệt giữa caption, subtitle và legend và cách kết hợp chúng trong các tình huống khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng caption để thêm ngữ cảnh
  • Giữ caption ngắn gọn và đầy đủ thông tin
  • Đừng lặp lại những gì đã hiển thị trên ảnh
  • Ghi họ tên người nếu có thể
  • Phân biệt caption, subtitle và legend

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Caption chỉ dùng cho hình ảnh
  • Caption và subtitle luôn đồng nghĩa
  • Caption phải là một câu đầy đủ
  • Caption mọi thứ hiển thị trên ảnh
  • Caption có thể thay thế legend trong văn bản học thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có các thuật ngữ caption, subtitle và legend với ý nghĩa khác nhau; người học thường nhầm lẫn giữa chúng.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu caption từ ảnh và video thực tế
  • Viết caption một câu để luyện tập
  • So sánh caption, subtitle và legend trong ví dụ
  • Chú ý tông văn và mức độ trang trọng
  • Ghi nhớ quy tắc viết hoa và dấu câu
  • Xem xét nhiều ví dụ song ngữ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'caption'?

A.To eat food
B.To run quickly
C.The color blue
D.A short description or title accompanying an illustration or a photograph
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'caption' used correctly?

A.He decided to caption to work today.
B.She captioned the sunset photo with a detailed explanation.
C.The caption of the story was delicious.
D.I always caption my homework on time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'caption'?

A.Car
B.Skip
C.Explanation
D.Laugh
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'caption'?

A.Fast
B.Happy
C.Creative
D.Blank
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'caption' in a real-life context?

A.Her caption was so delicious.
B.I love to caption in the park.
C.I always make sure to include a caption when posting a picture on social media.
D.He captioned his way to the library.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ