captured - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
capture = cap- (lấy) + -ture (kết quả) từ Latin 'captura'. Hình ảnh một lưới bắt được cái gì đó giúp nhớ, cũng như ý tưởng về một bức ảnh ghi lại khoảnh khắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi siết chặt cổ tay, hơi nghiêng người về phía trước và di chuyển ngón nhấn để chụp. Máy ảnh điều chỉnh tiêu cự, ánh sáng được giữ vững trong khung hình. Cảm giác nỗ lực lan trong vai khi tôi giữ cho chủ thể ở trong tầm nhìn và cố gắng chụp lại đúng khoảnh khắc. Sau đó, tôi nhận ra cách làm này cũng áp dụng cho cuộc sống—quyết định những gì nên giữ lại, những gì nên buông bỏ, và những gì cần thu hút sự chú ý.
Trong tiếng Anh, capture có thể có ba nghĩa chính: chiếm hữu/nắm bắt, ghi lại, thu hút sự chú ý. Trong tiếng Việt riêng, ta dùng các động từ khác nhau: bắt giữ, ghi lại, thu hút sự chú ý. Những nhầm lẫn phổ biến gồm dùng capture cho ngữ cảnh ghi lại thay vì dùng chụp/ghi lại, hoặc dùng từ 'nắm bắt' cho mọi trường hợp thay vì dùng 'ghi lại' hoặc 'thu hút'.
Capture có nghĩa đa dạng trong tiếng Anh và cần chọn động từ phù hợp với ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
What is the definition of 'captured'?
Which sentence uses 'captured' correctly?
What is a synonym for 'captured'?
What is an antonym for 'captured'?
Can you think of a real-life context in which 'captured' could be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật