LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

captured - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

captured Ý nghĩa của Từ

  • kiểm soát cái gì đó
  • ghi lại cái gì đó một cách cẩn thận
  • thu hút và giữ sự chú ý
Illustration for this word

captured Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

captured Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæptʃə/
Mỹ /ˈkæptʃɚ/
Tiết
capture

captured Từ nguyên của Từ

capture = cap- (lấy) + -ture (kết quả) từ Latin 'captura'. Hình ảnh một lưới bắt được cái gì đó giúp nhớ, cũng như ý tưởng về một bức ảnh ghi lại khoảnh khắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết chặt cổ tay, hơi nghiêng người về phía trước và di chuyển ngón nhấn để chụp. Máy ảnh điều chỉnh tiêu cự, ánh sáng được giữ vững trong khung hình. Cảm giác nỗ lực lan trong vai khi tôi giữ cho chủ thể ở trong tầm nhìn và cố gắng chụp lại đúng khoảnh khắc. Sau đó, tôi nhận ra cách làm này cũng áp dụng cho cuộc sống—quyết định những gì nên giữ lại, những gì nên buông bỏ, và những gì cần thu hút sự chú ý.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, capture có thể có ba nghĩa chính: chiếm hữu/nắm bắt, ghi lại, thu hút sự chú ý. Trong tiếng Việt riêng, ta dùng các động từ khác nhau: bắt giữ, ghi lại, thu hút sự chú ý. Những nhầm lẫn phổ biến gồm dùng capture cho ngữ cảnh ghi lại thay vì dùng chụp/ghi lại, hoặc dùng từ 'nắm bắt' cho mọi trường hợp thay vì dùng 'ghi lại' hoặc 'thu hút'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phân biệt ba nghĩa chính: kiểm soát/ghi lại/thu hút. 2) Ghép capture với đối tượng đúng: capture a moment, capture data, capture attention. 3) Nhớ các thành ngữ phổ biến: capture the flag, capture attention. 4) Dùng thì phù hợp với ngữ cảnh. 5) Chú ý giới từ và thụ động/ chủ động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Capture không chỉ có ý nghĩa bắt giữ; nó còn có nghĩa ghi lại hoặc thu hút sự chú ý.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều dùng để bắt được gì đó.
  • Thu hút sự chú ý không nhất thiết là bắt giữ ai đó.
  • Khi ghi lại, dùng động từ phù hợp như ghi lại/chuẩn bị video.
  • Cách dùng bị động có thể nghe không tự nhiên tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Capture có nghĩa đa dạng trong tiếng Anh và cần chọn động từ phù hợp với ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với ba nghĩa chính: kiểm soát, ghi lại, thu hút sự chú ý.
  • Luyện tập các collocations phổ biến: capture a moment, capture data, capture attention.
  • Chú ý sự khác biệt thì quá khứ và đang diễn ra: captured vs capturing.
  • Phân biệt với các động từ liên quan: seize, grab, record, document.
  • Dùng hình ảnh trực quan để ghi nhớ: hình ảnh mạng nhấp nhả bắt được gì đó.
  • Dành thời gian cho bài tập ngữ cảnh thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'captured'?

A.To take control of something
B.To free someone from restraint
C.To lose an opportunity
D.To paint a picture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'captured' correctly?

A.The mouse was captured by the cat.
B.He captured his lunch before eating it.
C.The photographer captured the essence of the moment.
D.She captured the first prize in the race.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'captured'?

A.Missed
B.Seized
C.Ignored
D.Returned
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'captured'?

A.Sustained
B.Held
C.Released
D.Maintained
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which 'captured' could be used?

A.The documentary captured the struggles of wildlife conservation.
B.The audience was very engaged during the presentation.
C.She felt a sense of wonder when the sunset beautifully lit the sky.
D.A dog escaped from the yard last week.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Actions on Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.12.16 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Where Advertising Meets Your Pocket

Advertising & Consumerism

2025.11.05 · 1:22 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ