cardiologist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'cardio-' (tim) + '-logist' (người nghiên cứu). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'kardia' (tim) và '-logia' (nghiên cứu) > Latin > Pháp cổ > Tiếng Anh. Hình ảnh để nhớ: Hãy tưởng tượng một bác sĩ với một mô hình tim khổng lồ đang phân tích nó cẩn thận, biểu tượng cho kiến thức sâu rộng về sức khỏe tim mạch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBác sĩ tim mạch là bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các vấn đề liên quan đến tim và mạch máu. Tiền tố cardio- có nghĩa là tim và suffix -logist chỉ người nghiên cứu, nhấn mạnh sự tập trung sâu vào trái tim trong hệ sinh học cơ thể. Thông thường bác sĩ tim mạch xử lý các bệnh như bệnh động mạch vành, rối loạn nhịp tim, suy tim và tăng huyết áp, và hay chỉ định các xét nghiệm như điện tâm đồ, siêu âm tim và kiểm tra cholesterol. Đối với người học, hãy hình dung họ như những thám tử sức khỏe tim mạch giải thích kết quả, kê đơn thuốc và phối hợp với bác sĩ phẫu thuật khi cần. Gợi ý ghi nhớ: hình dung một bác sĩ đang phân tích cẩn thận một mô hình tim lớn.
Giải thích ngắn gọn sự khác biệt khái niệm cho người Việt học tiếng Anh, tránh nhầm lẫn với các chuyên khoa khác.
What is the meaning of the word 'cardiologist'?
Which sentence uses the word 'cardiologist' correctly?
Which word is most similar to 'cardiologist'?
What is the opposite of 'cardiologist'?
Can you think of a real-life context where you might need a cardiologist?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật