LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

carelessly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

carelessly Ý nghĩa của Từ

  • không chú ý
  • cẩu thả hoặc xao nhãng
  • thể hiện sự thiếu quan tâm
Illustration for this word

carelessly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

carelessly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkeə.ləs/
Mỹ /ˈker.ləs/
Tiết
careless

carelessly Từ nguyên của Từ

careless: care (động từ, quan tâm) + less (hậu tố, không có) → tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang chơi với đồ nghệ thuật lộn xộn mà không hề lo lắng về sự lộn xộn mà chúng đang tạo ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chén và đặt nó ở mép bàn, sau đó quay người để lấy điện thoại. Tôi chuyển ánh nhìn sang màn hình và đẩy nhẹ chiếc chén một chút, không để ý tới sự cân bằng. Một vài giọt bắt đầu tràn ra và tôi cảm thấy sự tập trung phai nhạt, vai căng lên. Khoảnh khắc này cho thấy khi thiếu chú ý, ta dễ trở nên thiếu cẩn thận; tôi phải điều chỉnh tư thế, giữ chặt chén và giữ tập trung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Careless có nghĩa là thiếu cẩn trọng, sao nhãng hoặc lơ là. Nó chỉ hành vi, thói quen hoặc thái độ cho thấy thiếu quan tâm đến an toàn, chất lượng hoặc hậu quả. Trong giao tiếp hàng ngày, một lỗi careless thường là một sai sót nhẹ do mất tập trung; người careless có thể bỏ qua chỉ thị hoặc không kiểm tra kỹ chi tiết. Nó mạnh hơn inattentive trong một số ngữ cảnh và nhẹ hơn reckless khi nói về rủi ro. Nguồn gốc từ care (quan tâm) + less (không).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng cấu trúc It was careless of you to…
  • 2. Ghép với danh từ như careless mistake, careless handling.
  • 3. So sánh với careful để thấy đối lập.
  • 4. Phân biệt với negligent/reckless dựa vào ngữ cảnh.
  • 5. Nói về hành động cụ thể, không phải tính cách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Careless có nghĩa là bạn không quan tâm tới bất cứ thứ gì
  • Ở mọi ngữ cảnh là đối lập của careful
  • Miêu tả hành động chứ không phải tính cách
  • Chỉ dùng cho tai nạn
  • Mọi người hay nhầm với đặc điểm tính cách

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, careless gắn với hành động cụ thể (không chú ý). Người học dễ nhầm với tính cách hoặc với các từ tương đương như vô ý.

Mẹo Học

  • Collocations: careless mistake, careless handling.
  • Phân biệt với not careless và be careful.
  • Phân biệt careless và negligent theo ngữ cảnh.
  • Dùng câu ví dụ thực tế để nhớ.
  • Chú ý giọng điệu khi phê bình hành động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'carelessly' mean?

A.With great attention
B.In a way that shows a lack of care
C.Very carefully
D.With meticulous detail
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'carelessly' correctly?

A.He carelessly plans his schedule every day.
B.She filed the documents carelessly, leading to a mix-up.
C.The artist worked carelessly on her masterpiece.
D.They carelessly drove their bikes on the highway.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'carelessly'?

A.Cautiously
B.Recklessly
C.Diligently
D.Thoroughly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'carelessly'?

A.Carefully
B.Hastily
C.Imprecisely
D.Rashly
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example involving careless behavior?

A.A student studied thoroughly for the exam.
B.An artist painted with precision and attention to detail.
C.A driver made a mistake and caused an accident.
D.He forgot to secure his belongings and lost them.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Beauty of a Little Dent

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 7:03 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ