carelessly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
careless: care (động từ, quan tâm) + less (hậu tố, không có) → tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang chơi với đồ nghệ thuật lộn xộn mà không hề lo lắng về sự lộn xộn mà chúng đang tạo ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chén và đặt nó ở mép bàn, sau đó quay người để lấy điện thoại. Tôi chuyển ánh nhìn sang màn hình và đẩy nhẹ chiếc chén một chút, không để ý tới sự cân bằng. Một vài giọt bắt đầu tràn ra và tôi cảm thấy sự tập trung phai nhạt, vai căng lên. Khoảnh khắc này cho thấy khi thiếu chú ý, ta dễ trở nên thiếu cẩn thận; tôi phải điều chỉnh tư thế, giữ chặt chén và giữ tập trung.
Careless có nghĩa là thiếu cẩn trọng, sao nhãng hoặc lơ là. Nó chỉ hành vi, thói quen hoặc thái độ cho thấy thiếu quan tâm đến an toàn, chất lượng hoặc hậu quả. Trong giao tiếp hàng ngày, một lỗi careless thường là một sai sót nhẹ do mất tập trung; người careless có thể bỏ qua chỉ thị hoặc không kiểm tra kỹ chi tiết. Nó mạnh hơn inattentive trong một số ngữ cảnh và nhẹ hơn reckless khi nói về rủi ro. Nguồn gốc từ care (quan tâm) + less (không).
Trong tiếng Việt, careless gắn với hành động cụ thể (không chú ý). Người học dễ nhầm với tính cách hoặc với các từ tương đương như vô ý.
What does 'carelessly' mean?
Which sentence uses 'carelessly' correctly?
What is a synonym for 'carelessly'?
What is an antonym for 'carelessly'?
Can you think of a real-life example involving careless behavior?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật