LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

caring - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

caring Ý nghĩa của Từ

  • quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó
  • cảm thấy hứng thú hoặc quan trọng
  • cung cấp nhu cầu cho ai đó
Illustration for this word

caring Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

caring Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɛə/
Mỹ /kɛr/
Tiết
care

caring Từ nguyên của Từ

Gốc: car- = lo lắng, quan tâm. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người chăm sóc dịu dàng ôm chặt một đứa trẻ, thể hiện tình yêu và sự quan tâm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay kéo chăn đắp lên vai ai đó, di chuyển nhẹ để đặt đúng vị trí. Tôi hít thở đều, tiến lại gần để nghe họ nói và giữ ánh mắt. Tôi điều chỉnh tư thế và giọng nói cho dịu, sẵn sàng ở lại bên cạnh. Sự quan tâm nhỏ ấy dần hiện lên qua hành động và chỉ dẫn tôi nên làm gì tiếp theo để giúp đỡ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Care là một từ tiếng Anh đa nghĩa: danh từ chỉ sự chăm sóc, quan tâm hoặc hỗ trợ; động từ có nghĩa là chăm sóc ai đó hoặc đáp ứng nhu cầu của họ. Người học thường nhầm lẫn giữa take care of, care for và care about, và phân biệt giữa chăm sóc về mặt thực tế với sự quan tâm về cảm xúc. Các collocation thông dụng gồm care about cảm xúc của ai, take care of một con vật nuôi, và show you care.

Lưu Ý Cách Dùng

  • care about biểu thị quan tâm đến cảm xúc hoặc ý kiến.
  • care for có nghĩa là thích hoặc chăm sóc ai đó/điều gì đó.
  • take care of nhấn mạnh nhiệm vụ hoặc chăm sóc thực tế.
  • care danh từ ít dùng; nói về sự chăm sóc/quan tâm.
  • take care được dùng như lời chúc khi chia tay.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • care about không chỉ là lo lắng về cảm xúc mà còn thể hiện quan tâm đến ý kiến.
  • care for và care about không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • take care of ám chỉ trách nhiệm và chăm sóc thực tế.
  • I don't care có nghĩa thờ ơ, không phải tiêu cực hay tấn công.
  • 'a care' ít dùng; thường nói care hoặc sự quan tâm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, care có các mức ý nghĩa từ quan tâm cảm xúc đến chăm sóc thực tế; cần phân biệt qua bối cảnh.

Mẹo Học

  • Học ba cấu trúc chính: care about, care for, take care of.
  • Luyện tập với người, thú cưng và đồ vật để thấy sự khác biệt ý nghĩa.
  • Ghi chú các collocations phổ biến (care about cảm xúc, take care of một đứa bé).
  • Chú ý danh từ/động từ và thời của chúng.
  • Luyện tập câu chào tạm biệt với take care.
  • Bài tập ngắn giúp quyết định nhanh形 đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'caring'?

A.Kindness
B.Running
C.Cleaning
D.Sleeping
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'caring' used correctly?

A.He is a caring table.
B.They went caring the grocery bags.
C.She showed caring for her friend.
D.I enjoy caring in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'caring'?

A.Cold
B.Compassionate
C.Selfish
D.Heartless
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'caring'?

A.Generous
B.Loving
C.Supportive
D.Uncaring
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'caring' apply in a hospital setting?

A.Providing medical care with empathy
B.Serving food
C.Cleaning the floors
D.Answering phone calls

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk About a Wedding

Daily Greetings

2026.05.11 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone call about a wooden toy order

Simple Phone Call

2026.04.20 · 0:39 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit and Help

Health Clinic Visit

2026.04.06 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering Day Planning

Volunteering

2026.03.10 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ