caring - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: car- = lo lắng, quan tâm. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người chăm sóc dịu dàng ôm chặt một đứa trẻ, thể hiện tình yêu và sự quan tâm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay kéo chăn đắp lên vai ai đó, di chuyển nhẹ để đặt đúng vị trí. Tôi hít thở đều, tiến lại gần để nghe họ nói và giữ ánh mắt. Tôi điều chỉnh tư thế và giọng nói cho dịu, sẵn sàng ở lại bên cạnh. Sự quan tâm nhỏ ấy dần hiện lên qua hành động và chỉ dẫn tôi nên làm gì tiếp theo để giúp đỡ.
Care là một từ tiếng Anh đa nghĩa: danh từ chỉ sự chăm sóc, quan tâm hoặc hỗ trợ; động từ có nghĩa là chăm sóc ai đó hoặc đáp ứng nhu cầu của họ. Người học thường nhầm lẫn giữa take care of, care for và care about, và phân biệt giữa chăm sóc về mặt thực tế với sự quan tâm về cảm xúc. Các collocation thông dụng gồm care about cảm xúc của ai, take care of một con vật nuôi, và show you care.
Trong tiếng Anh, care có các mức ý nghĩa từ quan tâm cảm xúc đến chăm sóc thực tế; cần phân biệt qua bối cảnh.
What is the meaning of 'caring'?
In which sentence is 'caring' used correctly?
Which word is a synonym of 'caring'?
What is the opposite of 'caring'?
How does the concept of 'caring' apply in a hospital setting?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật