environment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'en-' = trong hoặc vào và 'viron' = xung quanh, hình thành thuật ngữ mô tả mọi thứ xung quanh chúng ta. Hãy tưởng tượng một quả địa cầu được bao quanh bởi cây cối và đại dương, đại diện cho chính sự sống. Mở rộng đến ngữ cảnh văn hóa, nơi từ này đại diện cho các yếu tố xã hội hình thành trải nghiệm của chúng ta.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm mở nhẹ cửa sổ và để gió lùa vào. Không khí thay đổi, ánh sáng rọi trên tường khi tôi điều chỉnh rèm cho vừa mắt. Tôi đẩy một chiếc ghế sang chỗ khác, đặt chân vững xuống và cảm nhận môi trường phản ứng với từng động tác. Khi quyết định đứng ở đâu và nhìn vào điều gì, môi trường trở thành một cảnh sống, gợi lên ý nghĩa。
Môi trường có thể chỉ quanh cảnh xung quanh nơi một người, động vật hay thực vật sống, bao gồm không khí, nước, đất và khí hậu. Nó cũng ám chỉ thế giới tự nhiên nói chung, và khung cảnh văn hóa hoặc xã hội nơi các sự kiện diễn ra. Nói ngắn gọn, môi trường là tổng thể các yếu tố tự nhiên và xã hội tác động lên cuộc sống và hành vi của con người. Hiểu về môi trường giúp đánh giá bền vững, ô nhiễm và ảnh hưởng của con người lên sinh thái, từ đó thúc đẩy các cộng đồng xây dựng nơi ở an toàn, lành mạnh và thích ứng.
Trong tiếng Anh, environment bao gồm cả bối cảnh tự nhiên và xã hội hoặc thể chế; luyện các cụm từ như environment of a city hoặc environmental policy.
What is the meaning of the word 'environment'?
How is the word 'environment' used in a sentence?
Which word is similar to 'environment'?
Which word is the opposite of 'environment'?
In what real-life context would you hear the word 'environment'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật