LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

carpenters - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

carpenters Ý nghĩa của Từ

  • Một người xây dựng và sửa chữa các công trình bằng gỗ.
  • Một nghệ nhân chuyên về gỗ.
  • Người làm đồ nội thất hoặc các vật dụng khác từ gỗ.
Illustration for this word

carpenters Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

carpenters Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɑː.pən.tə/
Mỹ /ˈkɑr.pən.tɚ/
Tiết
carpenter

carpenters Từ nguyên của Từ

carpenter có nguồn gốc từ 'carpenterus' (tiếng Latin), trong đó 'carp-' liên quan đến gỗ và '-enter' có nghĩa là người tạo ra. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh Trung Đại. Hãy tưởng tượng một nghệ nhân khéo léo tạo ra một chiếc ghế gỗ đẹp, khéo léo và tỉ mỉ chế tác gỗ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thợ mộc là một người thợ lành nghề làm và sửa chữa các cấu trúc và đồ bằng gỗ. Thông thường, thợ mộc làm khung nhà, cầu thang, khung cửa, nẹp cửa sổ và đồ nội thất, dùng các dụng cụ như bào, dao phay, cưa và búa. Từ này nhấn mạnh kỹ năng thủ công và giải quyết vấn đề tại hiện trường, có thể giao với các ngành liên quan như mộc chế biến (marquetry) nhưng tập trung vào xây dựng hoặc phục hồi gỗ thật sự. Người học cần lưu ý rằng carpenter ở tiếng Anh là khái niệm nghề nghiệp mang tính thực tiễn, không phải nghệ thuật điêu khắc. Các ngữ cảnh địa phương có thể phân biệt rõ ràng giữa thợ mộc và thợ làm đồ gỗ tinh xảo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Carpenter chỉ thợ mộc chuyên nghiệp. 2) Phân biệt với thợ khảm hoặc chế tác tủ. 3) Dùng trong bối cảnh công trường hoặc xưởng. 4) Không dùng cho việc gia công kim loại. 5) Lưu ý đặc thù ngôn ngữ vùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thợ mộc chỉ làm đồ nội thất.
  • Tất cả thợ mộc làm việc trong nhà.
  • Đồ gỗ và thợ mộc là nghề giống nhau.
  • Thợ mộc lúc nào cũng dùng dụng cụ điện.
  • Thuật ngữ chỉ một loại dự án trang trí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thợ mộc nhấn mạnh công việc thủ công trên công trường hoặc xưởng, khác với nghề ghép gỗ hay thợ nội thất; ngữ cảnh sẽ giúp nhận biết phạm vi công việc.

Mẹo Học

  • Học trước các 뜻 cốt lõi: khung, sửa chữa, đồ nội thất.
  • Phân biệt thợ mộc với thợ ghép và thợ làm đồ nội thất bằng ví dụ.
  • Kết nối với công trường hoặc xưởng trong các tình huống hàng ngày.
  • Chú ý biến thể khu vực và giới tính từ vựng.
  • Luyện nói mô tả một dự án cụ thể.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ