LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nails - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nails Ý nghĩa của Từ

  • một cái đinh kim loại mảnh dùng để ghim chặt đồ
  • cố định hoặc giữ chặt thứ gì đó
  • chạm hoặc đánh vào một cái gì đó một cách chính xác
Illustration for this word

nails Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nails Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /neɪl/
Mỹ /neɪl/
Tiết
nail

nails Từ nguyên của Từ

nail = ne- (gắn) + ail (cố định). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'naegl', từ Proto-Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ mộc đang sử dụng đinh để gắn các thanh gỗ lại với nhau, đảm bảo mọi thứ được cố định chắc chắn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi giữ đinh giữa ngón cái và ngón trỏ và di chuyển nó về phía gỗ. Tôi áp lực nhẹ và xoay cổ tay để đinh đi thẳng, nghe tiếng kim loại va vào thớ gỗ. Lực nén được điều chỉnh, tôi giữ nhịp và đẩy thêm một chút cho đinh ngập sâu. Khi nó yên vị, mọi thứ như được giữ chặt, và vật dụng được cố định đúng chỗ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nail có ba nghĩa chính: 1) cái đinh kim loại dùng để ghép cố định, 2) móng tay/móng chân, 3) động từ nail nghĩa là đóng đinh hoặc làm cho một việc hoàn thành hoàn hảo/đúng đắn. Trong dùng figurative, nail cũng có nghĩa làm cho một mục tiêu trúng đích hay làm rất tốt. Lưu ý bối cảnh để phân biệt ba nghĩa và các thành ngữ như nail down (ổn định/khẳng định) và nail it (làm rất tốt).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa chính: đinh kim loại, cố định, và làm gì đó một cách chính xác/đạt và/hoàn hảo. Phân biệt đinh với móng tay tùy ngữ cảnh. nail down có nghĩa cố định chi tiết; nail it có nghĩa làm được một cách hoàn hảo; nailed it diễn đạt thành công lớn. Lưu ý tới thành ngữ như đinh vào mục tiêu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nail không chỉ là đinh; nó còn có nghĩa móng tay và động từ nail.
  • Nail down và nail it không nên dịch theo nghĩa đen.
  • Tránh nhầm lẫn giữa móng và đinh kim loại.
  • Có nhiều thành ngữ không được dịch theo chữ.
  • Ý nghĩa bóng lại đòi hỏi luyện tập qua ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nail có thể là đinh, cố định hoặc làm gì đó đúng đắn. Cần dựa ngữ cảnh để phân biệt các nghĩa và chú ý thành ngữ.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung đinh khi nghe nail.
  • Phân biệt đinh và móng tay trong giao tiếp hằng ngày.
  • Học các thành ngữ nail down, nail it, nailed it.
  • Luyện tập với các dự án nhỏ (treo khung tranh).
  • Chú ý cách dùng figurative để đạt mục tiêu hay làm tốt.
  • Tập các collocations với hammer, fix, etc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nails'?

A.Small curved rocks
B.Human fingers
C.Metal spikes used to fasten objects together
D.Wooden boards for flooring
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses the word 'nails'.

A.He took his nails to the carpenter.
B.She painted her nails bright red.
C.The puppy chased the nails around the yard.
D.They found nails in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nails'?

A.Screws
B.Fasteners
C.Hammers
D.Tools
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nails'?

A.Loose fasteners
B.Screws
C.Semi-permanent fixtures
D.Unfastened items
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation involving nails?

A.She enjoys building furniture and uses various fasteners for structure.
B.The weather was perfect for gardening today.
C.He decided to run a marathon next month.
D.They were excited to go to the amusement park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Meeting about After-School Life Skills Club

Parenting & Education

2025.10.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ