LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hammer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hammer Ý nghĩa của Từ

  • một công cụ kim loại nặng dùng để đánh
  • đánh cái gì đó bằng búa
  • chỉ trích nặng nề
Illustration for this word

hammer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hammer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhæmə/
Mỹ /ˈhæmər/
Tiết
hammer

hammer Từ nguyên của Từ

hamer = hammer + -er (công cụ) từ tiếng Anh cổ hamor, có nguồn gốc từ Proto-Germanic *hamaraz. Hãy tưởng tượng một thợ rèn đang liên tục đập một miếng kim loại, tạo hình nó bằng một cái búa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Búa là một công cụ kim loại nặng dùng để đóng đinh, đập kim loại và tạo hình vật thể. Ở vai trò danh từ, nó chỉ chính công cụ; ở dạng động từ, hammer có nghĩa là đập liên tục hoặc, ở nghĩa bóng, thúc ép hoặc làm nổi bật một điều gì đó, như hammer out a deal hoặc hammer home một điểm. Thành ngữ thông dụng gồm hammer away (làm việc chăm chỉ và kiên trì) và hammer home (nhấn mạnh mạnh mẽ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng hammer có nghĩa danh từ và động từ.
  • Các cụm từ thông dụng: hammer a nail, hammer out a deal, hammer home một điểm.
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Phát âm HAM-mer, nhấn mạnh ở syllable thứ hai.
  • Chú ý với các động từ ghép như hammer down, hammer away, hammer in.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hammer không chỉ là dụng cụ; nó còn là động từ có nghĩa đè nén hoặc nhấn mạnh một điểm.
  • Hammering không phải lúc nào cũng có nghĩa là đánh đập vật lý; nhiều khi là dùng figurative.
  • hammer out a deal có nghĩa thương lượng để đạt được thỏa thuận, không ép buộc một cách bạo lực.
  • hammer away có nghĩa làm việc kiên trì chứ không dừng lại đột ngột.
  • hammer home một điểm có nghĩa làm cho ý tưởng được nhắc lại và nhấn mạnh rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hammer là danh từ chỉ công cụ và động từ chỉ hành động đập hoặc nhấn mạnh. Phân biệt giữa nghĩa đen và thành ngữ như hammer out a deal hay hammer home một điểm.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng với hammer như đóng đinh, đạt được thỏa thuận, nhấn mạnh một điểm.
  • Luyện tập cả nghĩa đen và nghĩa bóng bằng cách tự viết câu.
  • Nghe các thành ngữ trong media để phân biệt ngữ cảnh.
  • Luyện phát âm và so sánh với người bản xứ.
  • Tạo flashcards cho các động từ ghép và sắc thái của chúng.
  • Ôn tập các cách dùng kiên trì mang tính tích cực và lời phê bình hay ép buộc mang tính tiêu cực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hammer'?

A.A type of bird
B.A tool used for hitting nails
C.A piece of jewelry
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'hammer' used correctly?

A.She sang a beautiful song with a hammer voice.
B.My favorite color is hammer.
C.The cat jumped over the hammer.
D.He used a hammer to build a shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hammer'?

A.Mallet
B.Wrench
C.Screwdriver
D.Chisel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hammer'?

A.Gentle
B.Quiet
C.Soft
D.Peaceful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'hammer'?

A.Cooking utensil
B.Construction site
C.Art gallery
D.Library

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Hello and Plans

Daily Greetings

2026.03.14 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ